QLY CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QLY
12
进口笔数
0
出口笔数
$262.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108909626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1S4F7G |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | Số 780 Đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QLY |
| 企业英文名称 | QLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 780 Đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $251.7K |
| 中国 | 1 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COSPANIEL CO LTD | 韩国 | 11 | $251.7K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| GUANGZHOU JUNCHEN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 其他游戏机、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | COSPANIEL CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | COSPANIEL CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | COSPANIEL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | COSPANIEL CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | COSPANIEL CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-18 | 其他芳香制剂 | COSPANIEL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | COSPANIEL CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | COSPANIEL CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | COSPANIEL CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | COSPANIEL CO LTD | 韩国 | $6.7K |