Khang Nhuận Phát Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 人造纤维刺绣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI KHANG NHUậN PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$750.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500712168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUV6TXM |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Thôn Ngoại Trạch 2, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI KHANG NHUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANG NHUAN PHAT IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cẩm Trạch, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84973378477 |
| 邮箱 | Khangnhuanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $750.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Laiante Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $750.4K | 人造纤维刺绣、印花棉布 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 染色合成经编织物 | SHAOXING LAIANTE TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-23 | 染色合成经编织物 | SHAOXING LAIANTE TRADING CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-23 | 染色合成经编织物 | SHAOXING LAIANTE TRADING CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-23 | 染色合成经编织物 | SHAOXING LAIANTE TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-20 | 人造纤维刺绣 | SHAOXING LAIANTE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 人造纤维刺绣 | SHAOXING LAIANTE TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 人造纤维刺绣 | SHAOXING LAIANTE TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 人造纤维刺绣 | SHAOXING LAIANTE TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 人造纤维刺绣 | SHAOXING LAIANTE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 人造纤维刺绣 | SHAOXING LAIANTE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |