Hai Dang Phat Investment Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐầU Tư HảI ĐăNG PHáT
2
进口笔数
142
出口笔数
$124
进口金额
$1.65M
出口金额
2023-07-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603743963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJD0HUH |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp Tân Lập, Xã Nhân Nghĩa, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ HẢI ĐĂNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp Tân Lập, Xã Cẩm Mỹ, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | 0813593579 |
| 邮箱 | hongnguyen12111984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $124 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 142 | $1.53M |
| 越南 | 9 | $115.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Technology Inc. | 日本 | 2 | $124 | 非不锈钢管件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Technology Inc. | 日本 | 142 | $1.53M | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Fuji Technology Inc. | 越南 | 9 | $115.6K | 其他钢铁制品、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 其他钢铁制品 | FUJI TECHNOLOGY INC | 日本 | $11 |
| 2023-07-12 | 其他钢铁制品 | FUJI TECHNOLOGY INC | 日本 | $48 |
| 2023-07-12 | 其他钢铁制品 | FUJI TECHNOLOGY INC | 日本 | $51 |
| 2023-05-31 | 非不锈钢管件 | FUJI TECHNOLOGY INC | 日本 | $14 |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | Fuji Technology Inc. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | Fuji Technology Inc. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Fuji Technology Inc. | 日本 | $229 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Fuji Technology Inc. | 日本 | $142 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Fuji Technology Inc. | 日本 | $385 |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | Fuji Technology Inc. | 日本 | $385 |
| 2026-04-19 | 机床零件 | Fuji Technology Inc. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-19 | 机床零件 | Fuji Technology Inc. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 机床零件 | Fuji Technology Inc. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 机床零件 | Fuji Technology Inc. | 日本 | $5.4K |