Phuc Loc Phat Infrastructure Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 植物饲料原料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Hạ TầNG PHúC LộC PHáT

1
进口笔数
42
出口笔数
$436
进口金额
$796.2K
出口金额
2023-12-04
最近进口
2025-04-10
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.2K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2023-12进口 $436 · 1 笔出口 $83.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2023-12进口 $436 · 1 笔出口 $83.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315744267
企查查编码QVNVE05PC6
成立日期2019-06-19
联系地址130 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG PHÚC LỘC PHÁT
企业英文名称PHUC LOC PHAT INFRASTRUCTURE INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址130 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84911414199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121300谷物秸秆谷壳

出口

HS 编码产品
230800植物饲料原料
121300谷物秸秆谷壳
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$436

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本40$754.4K
越南2$41.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamachiku Co., Ltd.越南1$436谷物秸秆谷壳

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamachiku Co., Ltd.日本39$737.2K植物饲料原料、谷物秸秆谷壳
Yamachiku Co., Ltd.越南2$41.8K植物饲料原料
YFC菲律宾1$17.2K植物饲料原料、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-04谷物秸秆谷壳YAMACHIKU CO LTD越南$218
2023-12-04谷物秸秆谷壳YAMACHIKU CO LTD越南$218

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-10谷物秸秆谷壳YAMACHIKU CO LTD日本$33.5K
2024-08-09植物饲料原料YFC日本$17.2K
2024-06-19谷物秸秆谷壳YAMACHIKU CO LTD日本$126
2024-06-19谷物秸秆谷壳YAMACHIKU CO LTD日本$68.7K
2024-05-21谷物秸秆谷壳YAMACHIKU CO LTD日本$57.5K
2024-05-13植物饲料原料Yamachiku Co., Ltd.日本$6.3K
2024-04-12植物饲料原料YAMACHIKU CO LTD越南$19.4K
2024-04-11植物饲料原料YAMACHIKU CO LTD日本$19.4K
2024-01-15谷物秸秆谷壳YAMACHIKU CO LTD日本$16.2K
2024-01-08植物饲料原料YAMACHIKU CO LTD日本$1.9K

相关企业 · 同类产品

Phuc Loc Phat Infrastructure Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →