Phuc Loc Phat Infrastructure Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Hạ TầNG PHúC LộC PHáT
1
进口笔数
42
出口笔数
$436
进口金额
$796.2K
出口金额
2023-12-04
最近进口
2025-04-10
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315744267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE05PC6 |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | 130 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG PHÚC LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC LOC PHAT INFRASTRUCTURE INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 130 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84911414199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $436 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 40 | $754.4K |
| 越南 | 2 | $41.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamachiku Co., Ltd. | 越南 | 1 | $436 | 谷物秸秆谷壳 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamachiku Co., Ltd. | 日本 | 39 | $737.2K | 植物饲料原料、谷物秸秆谷壳 |
| Yamachiku Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.8K | 植物饲料原料 |
| YFC | 菲律宾 | 1 | $17.2K | 植物饲料原料、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 谷物秸秆谷壳 | YAMACHIKU CO LTD | 越南 | $218 |
| 2023-12-04 | 谷物秸秆谷壳 | YAMACHIKU CO LTD | 越南 | $218 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 谷物秸秆谷壳 | YAMACHIKU CO LTD | 日本 | $33.5K |
| 2024-08-09 | 植物饲料原料 | YFC | 日本 | $17.2K |
| 2024-06-19 | 谷物秸秆谷壳 | YAMACHIKU CO LTD | 日本 | $126 |
| 2024-06-19 | 谷物秸秆谷壳 | YAMACHIKU CO LTD | 日本 | $68.7K |
| 2024-05-21 | 谷物秸秆谷壳 | YAMACHIKU CO LTD | 日本 | $57.5K |
| 2024-05-13 | 植物饲料原料 | Yamachiku Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2024-04-12 | 植物饲料原料 | YAMACHIKU CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2024-04-11 | 植物饲料原料 | YAMACHIKU CO LTD | 日本 | $19.4K |
| 2024-01-15 | 谷物秸秆谷壳 | YAMACHIKU CO LTD | 日本 | $16.2K |
| 2024-01-08 | 植物饲料原料 | YAMACHIKU CO LTD | 日本 | $1.9K |