VLC Powder Coating Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN BộT VLC
101
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702966840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5VSSRH |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Số 11, đường số 2, Khu Công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN BỘT VLC |
| 企业英文名称 | VLC POWDER COATING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường số 2, Khu Công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84947829248 |
| 邮箱 | thanhtuan@selac.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283327 | 硫酸钡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $2.37M |
| 泰国 | 9 | $212.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $104.1K |
| 德国 | 10 | $33.3K |
| 韩国 | 1 | $30.3K |
| 美国 | 1 | $886 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinte Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $645.7K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $528.1K | 制冷设备零件、其他饱和聚酯 |
| Guangzhou Kinte Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $421.9K | 其他饱和聚酯、其他三嗪化合物 |
| Anhui Meijia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $383.4K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| Selac Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $345.9K | 其他饱和聚酯、无环酰胺衍生物 |
| Allnex (Thailand) Ltd. | 泰国 | 9 | $212.0K | 其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.7K | 其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物 |
| Yichang Zontay Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $68.6K | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
| Guangzhou Kinte Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 德国 | 5 | $20.3K | 其他着色制剂、人造蜡 |
| Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd. | 德国 | 3 | $8.6K | 其他着色制剂、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | GUANGZHOU KINTE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | GUANGZHOU KINTE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 其他三嗪化合物 | GUANGZHOU KINTE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-29 | 其他三嗪化合物 | GUANGZHOU KINTE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | GUANGZHOU KINTE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | GUANGZHOU KINTE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | GUANGZHOU KINTE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | GUANGZHOU KINTE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | GUANGZHOU KINTE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 工业用纺织品 | GUANGZHOU KINTE ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $533 |