Vietnam TSA Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Tsa Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106226078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JFXC9V |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 79 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TSA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842435191015 |
| 传真 | 0435191016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 加拿大 | 1 | $798 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nordson Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他金属锁、数据处理机 |
| SHENZHEN RPD SENSOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 非液体温度计 |
| ET Enterprises Ltd. | 英国 | 1 | $1.1K | 光电阴极管、阀门电子管零件 |
| Microhard Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $868 | 通信设备、通信设备零件 |
| WaveShare International Ltd. | 中国 | 1 | $642 | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Hunan Nanoradar Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他测量仪器、雷达设备 |
| Hong Kong Profit Fields Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 电力控制板、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 非液体温度计 | SHENZHEN RPD SENSOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-12 | 其他金属锁 | NORDSON ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-05-07 | 气体烟雾分析仪 | HONG KONG PROFIT FIELDS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $65 |
| 2023-11-17 | 通信设备零件 | MICROHARD HONG KONG LTD. | 中国 | $30 |
| 2023-11-17 | 静止变流器 | MICROHARD HONG KONG LTD. | 中国 | $40 |
| 2023-11-17 | 通信设备 | MICROHARD HONG KONG LTD. | 加拿大 | $798 |
| 2023-11-03 | 雷达设备 | HUNAN NANORADAR SCIENCE & TECHNOLO | 中国 | $400 |
| 2023-10-31 | 电力控制板 | WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $38 |
| 2023-10-31 | 电力控制板 | WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $604 |
| 2023-10-20 | 其他阀门电子管 | ET ENTERPRISES LTD | 美国 | $1.1K |