Hung Quang Dai Spray Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU MúT HằNG QUANG ĐạI (VIệT NAM)
108
进口笔数
0
出口笔数
$9.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702782258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBDB3EH |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Số 471, Đường ĐT 741, Khu Phố An Lợi, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU MÚT HẰNG QUANG ĐẠI (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84962323318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $9.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hengguangda New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 51 | $4.63M | 其他催化剂制剂、其他聚醚 |
| Anhui Hengguang Polyurethane Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.06M | 其他催化剂制剂、其他羧酸衍生物 |
| Bluestar Mould Engineering Ltd. | 中国 | 10 | $729.5K | 橡塑模具、工业清洁制剂 |
| Jiangsu Hengguang New Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $536.7K | 其他聚醚、工业清洁制剂 |
| Suzhou Hengguang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $195.7K | 磷酸酯类、其他塑料制品 |
| PUS (SUZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $118.5K | 工业清洁制剂、其他聚醚 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ruina Supply Chain (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 磷酸酯类 |
| Hiyee Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $53.9K | 聚合物胶粘剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| HONG KONG HANGTAI INVESTMENT LTD | 中国香港 | 1 | $50.2K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他催化剂制剂 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-27 | 其他催化剂制剂 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-27 | 其他催化剂制剂 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-27 | 其他催化剂制剂 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-14 | 其他催化剂制剂 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $265.6K |
| 2026-04-14 | 工业清洁制剂 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-14 | 其他催化剂制剂 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $265.6K |
| 2026-04-14 | 工业清洁制剂 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-11 | 其他催化剂制剂 | PUS (SUZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-11 | 其他聚醚 | PUS (SUZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |