Nhat Viet Agro Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG DượC NHậT VIệT
90
进口笔数
0
出口笔数
$4.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102021457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGAS12C |
| 成立日期 | 2006-09-01 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 167, ngách 31, phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG DƯỢC NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET AGRO CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 167, ngách 31, phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842435333692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $3.33M |
| 印度 | 12 | $763.9K |
| 日本 | 2 | $94.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iprochem Co., Ltd. | 中国 | 10 | $948.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 5 | $614.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $585.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $429.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Shuangji Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $298.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 8 | $294.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Rallis India Ltd. | 印度 | 6 | $130.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Agrosino Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.0K | 零售杀菌剂、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Audis Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-07 | 零售杀菌剂 | QINGDAO AUDIS BIO TECH CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-07 | 零售杀菌剂 | QINGDAO AUDIS BIO TECH CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-26 | 零售杀虫剂 | D & L TRADING CO., LTD | 中国 | $35.7K |
| 2026-03-26 | 零售杀菌剂 | D & L TRADING CO., LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-02-03 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-01-27 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $78.4K |
| 2026-01-07 | 零售除草剂 | ANHUI GREENWONDER AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $88.5K |
| 2025-12-31 | 零售除草剂 | HYPHEN CHEMICALS LTD | 中国 | $35.2K |