Lam Hai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM HảI VIệT NAM
3
进口笔数
101
出口笔数
$17.2K
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400849955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1UD3D2 |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Hàm Long, Xã Yên Lư, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM HẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAM HAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Long Trường Vân, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84978579511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 101 | $2.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vongsaly Trading & Complete Agricultural Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.3K | 其他木炭、其他热带木材 |
| LAVI EXPORT-IMPORT CO.,LTD | 老挝 | 1 | $6.2K | 其他木炭 |
| Chalernsup T & T Wood Charcoal Factory | 老挝 | 1 | $4.7K | 其他木炭 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $730.9K | 其他木炭 |
| Seoul Energy Inc. | 韩国 | 16 | $501.1K | 其他木炭 |
| Di Network Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $331.8K | 其他木炭 |
| Kyungbuk CNK | 韩国 | 12 | $320.1K | 其他木炭 |
| Dong Il Trading Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $219.8K | 其他木炭 |
| Charcoal Love Trade Ltd. | 韩国 | 3 | $87.7K | 其他木炭 |
| Eun Sung C & K | 韩国 | 3 | $80.9K | 其他木炭 |
| Korea Trading Corporation | 韩国 | 5 | $70.1K | 其他木炭、人造纺织袋 |
| Hwasung The Charcoal Industry | 韩国 | 4 | $63.7K | 其他木炭 |
| Eun Sung C&K Co. | 韩国 | 2 | $48.5K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他木炭 | Vongsaly Trading & Complete Agricultural Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |
| 2026-02-11 | 其他木炭 | LAVI EXPORT-IMPORT CO.,LTD | 老挝 | $6.2K |
| 2025-03-31 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY | 老挝 | $4.7K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $17.8K |
| 2026-03-09 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $23.8K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $24.3K |
| 2026-01-27 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $24.3K |
| 2026-01-20 | 其他木炭 | Charcoal Love Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-01-20 | 其他木炭 | Charcoal Love Trading Co., Ltd. | 韩国 | $22.1K |
| 2026-01-12 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $24.3K |
| 2025-12-27 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2025-12-22 | 其他木炭 | KYUNGBUK CNK | 韩国 | $2.1K |