Lam Hai Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LâM HảI VIệT NAM

3
进口笔数
101
出口笔数
$17.2K
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $69.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $69.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400849955
企查查编码QVNR1UD3D2
成立日期2018-10-16
联系地址Thôn Hàm Long, Xã Yên Lư, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÂM HẢI VIỆT NAM
企业英文名称LAM HAI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Long Trường Vân, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话+84978579511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440290其他木炭

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$17.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国101$2.54M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vongsaly Trading & Complete Agricultural Sole Co., Ltd.老挝1$6.3K其他木炭、其他热带木材
LAVI EXPORT-IMPORT CO.,LTD老挝1$6.2K其他木炭
Chalernsup T & T Wood Charcoal Factory老挝1$4.7K其他木炭

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bije Muyek Co., Ltd.韩国30$730.9K其他木炭
Seoul Energy Inc.韩国16$501.1K其他木炭
Di Network Co., Ltd.韩国11$331.8K其他木炭
Kyungbuk CNK韩国12$320.1K其他木炭
Dong Il Trading Co., Ltd.韩国12$219.8K其他木炭
Charcoal Love Trade Ltd.韩国3$87.7K其他木炭
Eun Sung C & K韩国3$80.9K其他木炭
Korea Trading Corporation韩国5$70.1K其他木炭、人造纺织袋
Hwasung The Charcoal Industry韩国4$63.7K其他木炭
Eun Sung C&K Co.韩国2$48.5K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他木炭Vongsaly Trading & Complete Agricultural Sole Co., Ltd.老挝$6.3K
2026-02-11其他木炭LAVI EXPORT-IMPORT CO.,LTD老挝$6.2K
2025-03-31其他木炭CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY老挝$4.7K

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$12.5K
2026-04-28其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$17.8K
2026-03-09其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$23.8K
2026-02-09其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$24.3K
2026-01-27其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$24.3K
2026-01-20其他木炭Charcoal Love Trading Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-01-20其他木炭Charcoal Love Trading Co., Ltd.韩国$22.1K
2026-01-12其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$24.3K
2025-12-27其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$24.0K
2025-12-22其他木炭KYUNGBUK CNK韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Lam Hai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →