Dai Phuc Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế ĐạI PHúC
7
进口笔数
0
出口笔数
$274.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314312352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HFKJTM |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | 143 Nguyễn Lộ Trạch, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 379950909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $219.6K |
| 中国台湾 | 4 | $55.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emin Global | 意大利 | 1 | $114.9K | 医用X射线设备 |
| Gerbera S.R. Ltd. | 意大利 | 2 | $104.7K | 医用X射线设备、牙科X射线设备 |
| LAGIS ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $55.0K | 其他医疗器具、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 牙科X射线设备 | Gerbera S.R. Ltd. | 意大利 | $51.6K |
| 2024-11-13 | 牙科X射线设备 | Gerbera S.R. Ltd. | 意大利 | $53.1K |
| 2023-07-04 | 其他医疗器具 | LAGIS ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2023-05-22 | 其他医疗器具 | LAGIS ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2023-05-10 | 医用X射线设备 | Emin Global | 意大利 | $114.9K |
| 2023-04-03 | 其他医疗器具 | LAGIS ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $14.1K |
| 2023-02-16 | 其他医疗器具 | LAGIS ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $28.5K |