Viet Hung Investment & Development Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH đầu tư và phát triển thương mại Việt Hưng

184
进口笔数
3
出口笔数
$3.09M
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-04-07
最近出口
70
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $188.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 8 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $489.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $275.1K · 12 笔出口 $300 · 1 笔2025-11进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.3K · 7 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $188.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 8 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $489.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $275.1K · 12 笔出口 $300 · 1 笔2025-11进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.3K · 7 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102710400
企查查编码QVNAHXS7UP
成立日期2008-04-07
联系地址Số nhà số 36 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG
企业英文名称VIET HUNG INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà số 36 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02462694321
邮箱pham.hieu@viethung-idt.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
850440静止变流器
851771通信设备零件
903090辐射检测仪器
853710电力控制板
85332120W以下固定电阻器
854370其他电气设备
853690其他电路开关装置
8473308471机器零件
853224多层陶瓷电容

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
903090辐射检测仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$782.7K
德国34$687.8K
美国56$426.8K
韩国25$338.6K
中国台湾51$217.0K
马来西亚27$192.5K
瑞典1$167.1K
加拿大9$113.4K
波兰3$40.6K
日本19$18.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VICTORY DAY LTD中国台湾38$1.14M8471机器零件、辐射检测仪器
Victory Day Ltd.韩国8$208.8K医用导管
BROADTECH PTE LTD新加坡3$189.4K其他测量仪器、电信仪器
Marubeni International Trading Ltd.中国2$188.5K硝酸类、运输集装箱
Aaronia AG德国10$172.8K天线及发射器、电信仪器
GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICE PTE LTD新加坡3$170.8K电力控制板、750W-75kW直流电机
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$91.0K静止变流器、单功能打印机
DIGI KEY ELECTRONICS美国23$55.8K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
MOUSER ELECTRONICS美国22$55.2K20W以下固定电阻器、其他电子IC
Victory Day Ltd.中国3$15.1K飞机螺旋桨、氧化锑

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RFMW美国1$10.1K20W以上固定电阻器、可变电阻器
Signal Hound美国2$4.1K电测仪表、电信仪器

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18固定钽电容MOUSER ELECTRONICS中国$56
2026-06-18大功率晶体管MOUSER ELECTRONICS马来西亚$11
2026-06-18其他电子ICMOUSER ELECTRONICS马来西亚$26
2026-06-18集成电路放大器MOUSER ELECTRONICS中国$7
2026-06-1860伏以下继电器MOUSER ELECTRONICS中国台湾$232
2026-06-18其他电子ICMOUSER ELECTRONICS马来西亚$26
2026-06-18大功率晶体管MOUSER ELECTRONICS泰国$833
2026-06-18固定钽电容MOUSER ELECTRONICS以色列$58
2026-06-18固定钽电容MOUSER ELECTRONICS捷克$18
2026-06-18光敏半导体二极管MOUSER ELECTRONICS泰国$217

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07电信仪器Signal Hound美国$3.8K
2025-10-22电信仪器Signal Hound美国$200
2025-10-22电信仪器Signal Hound美国$100
2025-03-06辐射检测仪器RFMW美国$10.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Hung Investment & Development Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →