Viet Hung Investment & Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư và phát triển thương mại Việt Hưng
- 邮箱1
178
进口笔数
3
出口笔数
$3.07M
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
73
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102710400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHXS7UP |
| 成立日期 | 2008-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà số 36 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà số 36 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02462694321 |
| 邮箱 | pham.hieu@viethung-idt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $782.4K |
| 德国 | 33 | $675.7K |
| 美国 | 53 | $425.7K |
| 韩国 | 25 | $338.6K |
| 中国台湾 | 47 | $215.4K |
| 马来西亚 | 26 | $192.4K |
| 瑞典 | 1 | $167.1K |
| 加拿大 | 9 | $113.4K |
| 波兰 | 3 | $40.6K |
| 日本 | 18 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VICTORY DAY LTD | 中国台湾 | 38 | $1.14M | 8471机器零件、辐射检测仪器 |
| Victory Day Ltd. | 韩国 | 8 | $208.8K | 医用导管 |
| Broadtech Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $189.4K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Glenco Trading & Technical Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $170.8K | 电力控制板、750W-75kW直流电机 |
| Aaronia AG | 德国 | 9 | $160.7K | 天线及发射器、电信仪器 |
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $91.0K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 21 | $54.4K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 19 | $43.1K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Victory Day Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 飞机螺旋桨、氧化锑 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 10 | $8.6K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RFMW | 美国 | 1 | $10.1K | 20W以上固定电阻器、可变电阻器 |
| Signal Hound | 美国 | 2 | $4.1K | 电测仪表、电信仪器 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 医用导管 | VICTORY DAY LTD | 韩国 | $46.8K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | VICTORY DAY LTD | 韩国 | $46.8K |
| 2026-04-19 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $152 |
| 2026-04-19 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $152 |
| 2026-04-01 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-01 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $7 |
| 2026-04-01 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-01 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 以色列 | $3 |
| 2026-04-01 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $5 |
| 2026-04-01 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $3 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 电信仪器 | SIGNAL HOUND | 美国 | $3.8K |
| 2025-10-22 | 电信仪器 | SIGNAL HOUND | 美国 | $200 |
| 2025-10-22 | 电信仪器 | SIGNAL HOUND | 美国 | $100 |
| 2025-03-06 | 辐射检测仪器 | RFMW | 美国 | $10.1K |