Jack & Imb Garment Industry Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 过热水锅炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA NGàNH MAY JACK&IMB
1
进口笔数
0
出口笔数
$45.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109437510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH295W5U |
| 成立日期 | 2020-12-02 |
| 联系地址 | Lô 17 Khu TT3, số 89 phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA NGÀNH MAY JACK&IMB |
| 企业英文名称 | JACK&IMB GARMENT INDUSTRY AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 17 Khu TT3, số 89 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842438680377 |
| 邮箱 | hnjunpeng2008@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840220 | 过热水锅炉 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-11-29 | 工业自动缝纫机 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-29 | 过热水锅炉 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-11-29 | 熨烫机 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-29 | 锅炉零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-11-29 | 锅炉零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-29 | 熨烫机 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-29 | 工业自动缝纫机 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.5K |