Vinh Phuc Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG & Kỹ THUậT VĩNH PHúC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$49.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107370719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C0J4XH |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | Số 01, ngách 463/7 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & KỸ THUẬT VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986288585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 250510 | 天然硅砂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $49.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.8K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 低吸水率瓷砖 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $148 |
| 2025-12-16 | 胶粘填料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-12-16 | 钢化安全玻璃 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-12-16 | 其他胶粘剂 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-16 | 矿物棉 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-16 | 矿物棉 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $44 |