Ada Vina Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ADA VINA
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$956.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-23
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201978381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7K5CGN |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Nam Hòa (tại nhà ông Trần Hữu Đại), Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ADA VINA |
| 企业英文名称 | ADA VINA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nam Hòa (tại nhà ông Trần Hữu Chinh), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84942076856 |
| 邮箱 | adavinahl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $210.9K |
| 瓦努阿图 | 7 | $162.6K |
| 越南 | 4 | $35.5K |
| 基里巴斯 | 9 | $27.5K |
| 中国 | 2 | $27.3K |
| 汤加 | 3 | $9.8K |
| 新加坡 | 2 | $5.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antap International Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $196.6K | 碾磨大米、非白波特兰水泥 |
| NAGRANI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 12 | $166.1K | 非白波特兰水泥 |
| Nicolsi Consulting | 瓦努阿图 | 7 | $162.6K | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
| Luna Eva Trading | 7 | $131.3K | 非白波特兰水泥 | |
| Supreme Group of Companies Ltd. | 8 | $38.1K | 非白波特兰水泥 | |
| Deo Classic Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.8K | 非白波特兰水泥、卫生纸 |
| Tropical Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| New Era Ent. Co., Ltd. | 2 | $27.1K | 非白波特兰水泥 | |
| Sundarjee Bros. (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $19.7K | 其他食品制剂、其他皮革鞋 |
| Antap International Pty Ltd | 基里巴斯 | 6 | $18.0K | 塑料家用制品、卫生纸 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 非白波特兰水泥 | LUNA EVA TRADING | — | $15.7K |
| 2024-08-23 | 卫生纸 | LUNA EVA TRADING | 汤加 | $1.4K |
| 2024-06-14 | 非白波特兰水泥 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | — | $113 |
| 2024-06-14 | 卫生纸 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 基里巴斯 | $1.3K |
| 2024-06-14 | 非白波特兰水泥 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | — | $13.5K |
| 2024-06-14 | 卫生纸 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 基里巴斯 | $1.8K |
| 2024-06-14 | 非白波特兰水泥 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | — | $369 |
| 2024-06-14 | 塑编袋 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 基里巴斯 | $1.1K |
| 2024-06-14 | 非白波特兰水泥 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | — | $2.7K |
| 2024-06-14 | 塑编袋 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 基里巴斯 | $700 |