Tokyo Chemical Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU ANH ĐàO TOKYO
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312963398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ENJ1BV |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | 139/15/19 Đường Chiến Lược, Khu phố 35, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ANH ĐÀO TOKYO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84906933887 |
| 邮箱 | vanbang1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Shitsunai Setsubi Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.2K | 聚酯混纺布、PVC地板/墙覆盖物 |
| Ikehiko Corporation | 日本 | 1 | $121 | 植物纤维制品、黄麻及韧皮纤维 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 植物纤维制品 | IKEHIKOCORPORATION | 日本 | $121 |
| 2023-03-24 | 非植物编织品 | Nihon Shitsunai Setsubi Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $268 |
| 2023-03-24 | 非植物编织品 | NIHON SHITSUNAI SETSUBI KOGYO CO LTD | 日本 | $536 |
| 2023-03-24 | 非植物编织品 | NIHON SHITSUNAI SETSUBI KOGYO CO LTD | 日本 | $536 |
| 2023-03-24 | 非植物编织品 | NIHON SHITSUNAI SETSUBI KOGYO CO LTD | 日本 | $466 |
| 2023-03-24 | 非植物编织品 | NIHON SHITSUNAI SETSUBI KOGYO CO LTD | 日本 | $268 |
| 2023-03-24 | 非植物编织品 | NIHON SHITSUNAI SETSUBI KOGYO CO LTD | 日本 | $466 |
| 2023-03-24 | 非植物编织品 | Nihon Shitsunai Setsubi Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $466 |
| 2023-03-24 | 非植物编织品 | NIHON SHITSUNAI SETSUBI KOGYO CO LTD | 日本 | $466 |
| 2023-03-24 | 非植物编织品 | NIHON SHITSUNAI SETSUBI KOGYO CO LTD | 日本 | $268 |