Double Y Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
3
进口笔数
52
出口笔数
$5.9K
进口金额
$86.0K
出口金额
2024-08-12
最近进口
2025-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301091572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EWXJ4F |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Số 98N24 Khu Hud Trầu Cau, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOUBLE Y VINA |
| 企业英文名称 | DOUBLE Y VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101 đường Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84989118589 |
| 邮箱 | doubleyvina30523@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $86.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sungwon International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 非玻璃化转印纸、变形聚酯单丝纱 |
| Baotou Maglong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 金属永磁体、非金属永磁体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $74.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $11.8K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 金属永磁体 | SHANGHAI SUNGWON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-07 | 金属永磁体 | SHANGHAI SUNGWON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-18 | 金属永磁体 | BAOTOU MAGLONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $356 |
| 2025-04-24 | 纤维素卫生纸卷 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $356 |
| 2025-03-27 | 自粘塑料卷 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-03-27 | 纤维素卫生纸卷 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $529 |
| 2025-03-26 | 自粘塑料卷 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-03-26 | 黑白宽幅胶片 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $598 |
| 2025-03-26 | 纤维素卫生纸卷 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $529 |
| 2025-02-27 | 清洁用布 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-02-27 | 扫帚刷子 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $341 |
| 2025-02-27 | 其他塑料制品 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $15 |