Tan A Ha Nam International Corporation

越南进口商 · 进口 803 笔 · 主营 电热电阻器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP QUốC Tế TâN á Hà NAM

803
进口笔数
15
出口笔数
$34.26M
进口金额
$430.5K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-06-02
最近出口
106
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $808.5K · 19 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-12进口 $756.4K · 16 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-01进口 $438.7K · 17 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-02进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $534.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $652.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $539.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $794.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $549.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.67M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.83M · 30 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-10进口 $1.41M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $891.8K · 25 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-12进口 $655.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $508.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $677.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $689.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $578.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $747.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $461.4K · 17 笔出口 $54.8K · 1 笔2025-07进口 $1.00M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.07M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.42M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.45M · 33 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $818.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $966.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $861.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $276.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $751.1K · 16 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $970.4K · 18 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-06进口 $484.2K · 12 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-07进口 $998.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $808.5K · 19 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-12进口 $756.4K · 16 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-01进口 $438.7K · 17 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-02进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $534.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $652.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $539.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $794.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $549.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.67M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.83M · 30 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-10进口 $1.41M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $891.8K · 25 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-12进口 $655.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $508.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $677.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $689.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $578.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $747.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $461.4K · 17 笔出口 $54.8K · 1 笔2025-07进口 $1.00M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.07M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.42M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.45M · 33 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $818.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $966.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $861.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $276.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $751.1K · 16 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $970.4K · 18 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-06进口 $484.2K · 12 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-07进口 $998.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700779409
企查查编码QVNBXXCQ79
成立日期2016-11-21
联系地址Khu công nghiệp Thanh Liêm, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP QUỐC TẾ TÂN Á HÀ NAM
企业英文名称TAN A HA NAM INTERNATIONAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842263595686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851680电热电阻器
903210自动控制仪器
853650其他电气开关
848140安全阀
851690电热器具零件
320720可玻化搪瓷
720827热轧酸洗钢卷
392690其他塑料制品
390931氨基树脂初级形状
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
851610电热水器
851690电热器具零件
848140安全阀
481910瓦楞纸箱
848120液压气压阀门
851680电热电阻器
853649高压继电器
853650其他电气开关
902680液体气体测量仪
903210自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国642$26.36M
土耳其44$2.50M
中国台湾17$2.42M
日本28$1.48M
马来西亚17$1.02M
韩国12$221.3K
意大利22$93.0K
新加坡4$87.5K
德国7$43.3K
法国2$22.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚11$332.3K
中国1$54.8K
也门2$41.9K
意大利1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡41$5.38M镀锌钢板、10mm以上热轧钢板
Zhongshan Kaper Electrical Co., Ltd.中国60$4.46M自动断路器、其他电气开关
Changzhou Thermoster Electrical Appliance Co., Ltd.中国105$3.21M自动控制仪器、电热电阻器
AK-PA Textil Ihracat Pazarlama A.S.土耳其39$2.47M羧甲基纤维素、腈纶丝束
Changzhou Foland Electrical Appliance Co., Ltd.中国39$2.07M自动控制仪器、电热器具零件
Jiujiang Hengtong Autocontrol Device Co., Ltd.中国43$1.73M自动控制仪器、LED灯
Chori Singapore Pte. Ltd.新加坡28$1.48M氨基树脂初级形状、环氧衍生物
Zibo Deyuan Metal Material Co., Ltd.中国24$545.2K其他镁制品、其他铝制品
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国24$336.9K塑料家用制品、其他风扇
Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd.中国30$293.7K电热电阻器、电热器具零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚7$175.8K电热水器、电热器具零件
PT CATUR MITRA SEJATI SENTOSA印度尼西亚3$137.8K瓷制卫生洁具、丙烯酸/乙烯涂料
Zhejiang Weishan Machinery Co., Ltd.中国1$54.8K安全阀
Ibn Qahtan for Building Materials & Electric Equipment Trading也门2$41.9K电热水器
PT MULIA SUKSES JAYA印度尼西亚1$18.7K通风罩、家用炊具
Cesare Galdabini S.p.A.意大利1$1.4K传动轴及曲柄、机床零件

近期贸易明细

进口(共 803)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29自动控制仪器Jiujiang Hengtong Autocontrol Device Co., Ltd.中国$29.6K
2026-07-29电热电阻器Changzhou Thermoster Electrical Appliance Co., Ltd.中国$13.2K
2026-07-29自动控制仪器Jiujiang Hengtong Autocontrol Device Co., Ltd.中国$12.6K
2026-07-29电热电阻器Changzhou Thermoster Electrical Appliance Co., Ltd.中国$6.1K
2026-07-28自动控制仪器Changzhou Foland Electrical Appliance Co., Ltd.中国$65
2026-07-28自动控制仪器Changzhou Foland Electrical Appliance Co., Ltd.中国$65
2026-07-28自动控制仪器Changzhou Foland Electrical Appliance Co., Ltd.中国$21.6K
2026-07-28自动控制仪器Changzhou Foland Electrical Appliance Co., Ltd.中国$21.6K
2026-07-27其他电路开关装置Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国$8.9K
2026-07-27其他电路开关装置Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国$19.3K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02电热器具零件PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚$40
2026-06-02电热器具零件PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚$22
2026-06-02电热水器PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚$5.1K
2026-06-02电热器具零件PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚$52
2026-06-02电热水器PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚$8.5K
2026-06-02电热器具零件PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚$38
2026-06-02电热器具零件PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚$30
2026-06-02电热器具零件PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚$37
2026-06-02电热器具零件PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚$18
2026-05-18其他电气开关PT GLOBAL MULTI SUKSES印度尼西亚$22

相关企业 · 同类产品

Tan A Ha Nam International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →