Tan A Ha Nam International Corporation
越南进口商 · 进口 774 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP QUốC Tế TâN á Hà NAM
774
进口笔数
15
出口笔数
$33.26M
进口金额
$430.5K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-02
最近出口
104
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700779409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXXCQ79 |
| 成立日期 | 2016-11-21 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Thanh Liêm, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP QUỐC TẾ TÂN Á HÀ NAM |
| 企业英文名称 | TAN A HA NAM INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842263595686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848140 | 安全阀 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 619 | $25.47M |
| 土耳其 | 43 | $2.44M |
| 中国台湾 | 17 | $2.42M |
| 日本 | 28 | $1.48M |
| 马来西亚 | 17 | $1.02M |
| 韩国 | 8 | $174.5K |
| 意大利 | 21 | $90.9K |
| 新加坡 | 4 | $87.5K |
| 德国 | 7 | $43.3K |
| 法国 | 2 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $332.3K |
| 中国 | 1 | $54.8K |
| 也门 | 2 | $41.9K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $5.22M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Zhongshan Kaper Electrical Co., Ltd. | 中国 | 58 | $4.28M | 自动断路器、其他电气开关 |
| Changzhou Thermoster Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 101 | $3.12M | 自动控制仪器、电热电阻器 |
| AK-PA Textil Ihracat Pazarlama A.S. | 土耳其 | 38 | $2.41M | 羧甲基纤维素、腈纶丝束 |
| Changzhou Foland Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.02M | 自动控制仪器、电热器具零件 |
| Jiujiang Hengtong Autocontrol Device Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.69M | 自动控制仪器、LED灯 |
| Chori Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.48M | 氨基树脂初级形状、环氧衍生物 |
| Zibo Deyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $545.2K | 其他镁制品、其他铝制品 |
| Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $293.7K | 电热电阻器、电热器具零件 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $290.3K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | 7 | $175.8K | 电热水器、电热器具零件 |
| PT CATUR MITRA SEJATI SENTOSA | 印度尼西亚 | 3 | $137.8K | 瓷制卫生洁具、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Zhejiang Weishan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.8K | 安全阀 |
| Ibn Qahtan for Building Materials & Electric Equipment Trading | 也门 | 2 | $41.9K | 电热水器 |
| PT MULIA SUKSES JAYA | 印度尼西亚 | 1 | $18.7K | 通风罩、家用炊具 |
| Cesare Galdabini S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.4K | 传动轴及曲柄、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 774)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 安全阀 | Zhejiang Weishan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $61.4K |
| 2026-06-26 | 自动控制仪器 | Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-23 | 电热器具零件 | Magontec Xi'an Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-06-23 | 电热器具零件 | Magontec Xi'an Co., Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-06-22 | 自动控制仪器 | Jiujiang Hengtong Autocontrol Device Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-06-22 | 自动控制仪器 | Jiujiang Hengtong Autocontrol Device Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-06-22 | 自动控制仪器 | Jiujiang Hengtong Autocontrol Device Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-06-22 | 自动控制仪器 | Jiujiang Hengtong Autocontrol Device Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-18 | 电热电阻器 | Changzhou Thermoster Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | Piltech Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 电热器具零件 | PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | $40 |
| 2026-06-02 | 电热器具零件 | PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | $22 |
| 2026-06-02 | 电热水器 | PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-06-02 | 电热器具零件 | PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | $52 |
| 2026-06-02 | 电热水器 | PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | $8.5K |
| 2026-06-02 | 电热器具零件 | PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | $38 |
| 2026-06-02 | 电热器具零件 | PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | $30 |
| 2026-06-02 | 电热器具零件 | PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | $37 |
| 2026-06-02 | 电热器具零件 | PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | $18 |
| 2026-05-18 | 其他电气开关 | PT GLOBAL MULTI SUKSES | 印度尼西亚 | $22 |