Ishop Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ishop Việt Nam
- Facebook1
13
进口笔数
0
出口笔数
$104.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102749775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1U8A5N |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Số 12A, phố Cao Bá Quát, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISHOP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ISHOP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A, phố Cao Bá Quát, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842437346988 |
| 邮箱 | ddqqqtuan@yahoo.com |
| 官网 | www.mac4vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $104.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $92.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Yongyue Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 弹性针织布、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $696 |
| 2023-08-25 | 木制厨房家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2023-08-25 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-25 | 木制厨房家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $161 |
| 2023-08-25 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $351 |
| 2023-08-25 | 卧室木家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $515 |
| 2023-08-25 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2023-08-25 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $654 |
| 2023-08-25 | 木制厨房家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $607 |
| 2023-08-25 | 其他木家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $101 |