SecureMetric Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SECUREMETRIC
- 邮箱41
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
126
进口笔数
4
出口笔数
$3.10M
进口金额
$83.2K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-03-04
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103682805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN757UYW9 |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Unit M-04, Tầng M, Tòa A Sky City, Số 88 Phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SECUREMETRIC |
| 企业英文名称 | SECUREMETRIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Unit M-04, Tầng M, Tòa A Sky City, Số 88 Phố Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842466882808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17.9048亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 49 | $1.18M |
| 中国 | 40 | $1.11M |
| 马来西亚 | 29 | $614.4K |
| 美国 | 7 | $161.0K |
| 英国 | 1 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $42.3K |
| 德国 | 3 | $40.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Securemetric Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 68 | $1.73M | 其他自动数据处理部件、其他磁介质 |
| Utimaco IS Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $1.29M | 其他自动数据处理系统、其他自动数据处理部件 |
| Keyfactor, Inc. | 德国 | 1 | $34.2K | 其他自动数据处理系统 |
| Ultra Cyber Ltd. | 英国 | 1 | $25.3K | 其他自动数据处理系统 |
| Feitian Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 固态存储设备、收银机 |
| Primekey Labs GmbH | 德国 | 1 | $3.4K | 其他自动数据处理部件、自动数据处理机处理部件 |
| SECUREMETRIC TECHNOLOGY S | 马来西亚 | 1 | $209 | 固态存储设备、其他电气设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Securemetric Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $42.3K | 其他磁介质、固态存储设备 |
| Ultra Cyber Ltd. | 德国 | 1 | $25.3K | 其他自动数据处理系统 |
| Utimaco IS Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.6K | 其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他自动数据处理部件 | Securemetric Technology Sdn. Bhd. | 中国 | $38.8K |
| 2026-06-24 | 其他自动数据处理部件 | Utimaco IS Pte. Ltd. | 德国 | $8.6K |
| 2026-06-24 | 数据处理机 | Utimaco IS Pte. Ltd. | 德国 | $229 |
| 2026-06-24 | 智能卡 | Utimaco IS Pte. Ltd. | 德国 | $366 |
| 2026-06-17 | 其他自动数据处理部件 | Securemetric Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-06-09 | 其他自动数据处理部件 | Securemetric Technology Sdn. Bhd. | 中国 | $54.6K |
| 2026-06-01 | 其他自动数据处理部件 | Feitian Technologies Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-25 | 其他自动数据处理部件 | Securemetric Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-05-25 | 其他自动数据处理部件 | Securemetric Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.0K |
| 2026-05-20 | 其他自动数据处理部件 | Securemetric Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 其他自动数据处理系统 | Ultra Cyber Ltd. | 德国 | $25.3K |
| 2025-01-22 | 其他自动数据处理系统 | Utimaco IS Pte. Ltd. | 德国 | $7.6K |
| 2024-10-17 | 其他自动数据处理系统 | Securemetric Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $42.3K |
| 2024-06-10 | 其他自动数据处理系统 | Utimaco IS Pte. Ltd. | 德国 | $8.0K |