Gose Holding Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 化妆喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NBT PLASTIC
10
进口笔数
14
出口笔数
$548.6K
进口金额
$125.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-18
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110005811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N03D4K |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Số nhà 10 – LK 38, Khu đô thị mới Vân Canh, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOSE HOLDING |
| 企业英文名称 | GOSE HOLDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84981998338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847730 | 吹塑机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $548.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $114.8K |
| 意大利 | 1 | $7.0K |
| 中国香港 | 1 | $3.0K |
| 加拿大 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167.5K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Hongkong Beauty Century Industry Ltd. | 中国 | 2 | $97.3K | 吹塑机、温控处理设备 |
| TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $86.0K | 橡塑模具、吹塑机 |
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $77.8K | 注塑机、8477机器零件 |
| Guangzhou Yihua Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.3K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Hongkong Fecund Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 其他电动手工具、其他功能机器 |
| Ningbo Xincheng Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 化妆喷雾器、手动计量泵 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 012c6fb981065935de4830572feff10e | 3 | $49.7K | ||
| E2Global Inc. | 美国 | 4 | $39.1K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Hongkong Beauty Century Industry Ltd. | 中国 | 3 | $25.0K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Air Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $7.0K | 塑料容器 |
| Dynamic Laboratories Inc. | 美国 | 2 | $4.0K | 其他手工工具、其他手工工具 |
| Sub Sahara Enhancement Inc. | 荷兰 | 1 | $250 | 塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU CHUANGJIAN MOULDING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 化妆喷雾器 | E2GLOBAL INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 化妆喷雾器 | E2GLOBAL INC | 美国 | $2.7K |
| 2026-02-12 | 化妆喷雾器 | E2GLOBAL INC | 美国 | $4.0K |
| 2026-02-12 | 化妆喷雾器 | E2GLOBAL INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 化妆喷雾器 | E2GLOBAL INC | 美国 | $500 |
| 2026-02-06 | 化妆喷雾器 | E2GLOBAL INC | 美国 | $22.5K |
| 2026-02-06 | 化妆喷雾器 | E2GLOBAL INC | 美国 | $629 |
| 2026-02-06 | 化妆喷雾器 | E2GLOBAL INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-02-06 | 化妆喷雾器 | E2GLOBAL INC | 美国 | $540 |
| 2026-02-02 | 塑料容器 | HONGKONG BEAUTY CENTURY INDUSTRY LTD | 中国香港 | $1.7K |