Tai Tam Equipment Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị THươNG MạI TàI TâM

39
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $263.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $191.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $299.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $263.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $191.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $299.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107867892
企查查编码QVNGS2S0AS
成立日期2017-05-31
联系地址Số 8 ngõ 230/118/31 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THƯƠNG MẠI TÀI TÂM
企业英文名称TAI TAM EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 ngõ 230/118/31 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84982983811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021175kVA以下柴油发电机组
85021275-375千伏安柴油发电机
401699其他硫化橡胶制品
491110商业广告材料
850213375kVA以上柴油发电机组
853650其他电气开关
903033电测仪表
903289其他自动控制仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$2.79M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c5f0403db39a5e700d9c9501e0c38c8223$1.82M
Yamabiko Corporation日本13$814.8K非自动电弧焊机、75kVA以下柴油发电机组
YAMABIKO CORP日本1$150.8K其他割草机、其他塑料制品
The Delta Trading Ltd.日本1$519其他电路开关装置、其他电气开关
Hokuetsu Industries Co., Ltd.越南1$43牵引式空压机、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他电气开关The Delta Trading Ltd.日本$260
2026-04-14其他电气开关The Delta Trading Ltd.日本$260
2026-04-0275kVA以下柴油发电机组Airman Asia Sdn. Bhd.日本$73.2K
2026-04-0275kVA以下柴油发电机组Airman Asia Sdn. Bhd.日本$73.2K
2026-03-1675kVA以下柴油发电机组Airman Asia Sdn. Bhd.日本$73.2K
2026-02-0775-375千伏安柴油发电机Airman Asia Sdn. Bhd.日本$31.0K
2026-02-0775kVA以下柴油发电机组Airman Asia Sdn. Bhd.日本$47.8K
2026-02-0775-375千伏安柴油发电机Airman Asia Sdn. Bhd.日本$14.1K
2026-01-1675kVA以下柴油发电机组Airman Asia Sdn. Bhd.日本$148.5K
2026-01-1075kVA以下柴油发电机组YAMABIKO CORP日本$6.3K

相关企业 · 同类产品

Tai Tam Equipment Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →