Tai Tam Equipment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị THươNG MạI TàI TâM
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107867892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS2S0AS |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 230/118/31 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THƯƠNG MẠI TÀI TÂM |
| 企业英文名称 | TAI TAM EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 230/118/31 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84982983811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $2.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c5f0403db39a5e700d9c9501e0c38c82 | 23 | $1.82M | ||
| Yamabiko Corporation | 日本 | 13 | $814.8K | 非自动电弧焊机、75kVA以下柴油发电机组 |
| YAMABIKO CORP | 日本 | 1 | $150.8K | 其他割草机、其他塑料制品 |
| The Delta Trading Ltd. | 日本 | 1 | $519 | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Hokuetsu Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43 | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | The Delta Trading Ltd. | 日本 | $260 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | The Delta Trading Ltd. | 日本 | $260 |
| 2026-04-02 | 75kVA以下柴油发电机组 | Airman Asia Sdn. Bhd. | 日本 | $73.2K |
| 2026-04-02 | 75kVA以下柴油发电机组 | Airman Asia Sdn. Bhd. | 日本 | $73.2K |
| 2026-03-16 | 75kVA以下柴油发电机组 | Airman Asia Sdn. Bhd. | 日本 | $73.2K |
| 2026-02-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | Airman Asia Sdn. Bhd. | 日本 | $31.0K |
| 2026-02-07 | 75kVA以下柴油发电机组 | Airman Asia Sdn. Bhd. | 日本 | $47.8K |
| 2026-02-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | Airman Asia Sdn. Bhd. | 日本 | $14.1K |
| 2026-01-16 | 75kVA以下柴油发电机组 | Airman Asia Sdn. Bhd. | 日本 | $148.5K |
| 2026-01-10 | 75kVA以下柴油发电机组 | YAMABIKO CORP | 日本 | $6.3K |