2 NINE BEAUTY CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 2 NINE BEAUTY
9
进口笔数
0
出口笔数
$120.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109886308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGU5TC8 |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | 31 Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2 NINE BEAUTY |
| 企业英文名称 | 2 NINE BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84792263838 |
| 邮箱 | 2ninebeautykorea@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $120.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | 3 | $44.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SRBIOTEK INC | 韩国 | 2 | $33.7K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Glkbio Inc | 韩国 | 2 | $20.6K | 其他护肤品、卫生用品 |
| KONAD BLDG., | 1 | $16.0K | 皮肤清洁剂 | |
| EMCOS CO | 韩国 | 1 | $5.2K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | KONAD BLDG., | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | KONAD BLDG., | 韩国 | $8.0K |
| 2026-03-31 | 其他护肤品 | DOOSUN COSMETICS INC | 韩国 | $7.9K |
| 2026-03-14 | 其他护肤品 | Glkbio Inc | 韩国 | $8.2K |
| 2025-12-17 | 其他护肤品 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $17.6K |
| 2025-10-25 | 其他护肤品 | GLKBIO INC | 韩国 | $12.3K |