Sumato Trading Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SUMATO TRADING VIệT NAM
0
进口笔数
225
出口笔数
$0
进口金额
$48.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314158710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JNWWXT |
| 成立日期 | 2016-12-15 |
| 联系地址 | 123 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SUMATO TRADING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUMATO TRADING VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Đông Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | 02837540786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 206 | $44.05M |
| 布基纳法索 | 15 | $3.95M |
| 印度 | 4 | $181.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIMAF SARL | 多哥 | 58 | $12.25M | 50-250cc摩托车、纺织品润滑剂 |
| Pima Assami | 多哥 | 35 | $7.51M | 50-250cc摩托车 |
| SAAT | 多哥 | 27 | $6.02M | 50-250cc摩托车、3公斤以上红茶 |
| Wellende SARL | 多哥 | 25 | $5.34M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| SOCYB SARL | 多哥 | 12 | $2.71M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Sandago Bourema Yakoubou | 多哥 | 12 | $2.50M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Wellende SARL | 布基纳法索 | 7 | $1.89M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| International Trade Success | 多哥 | 7 | $1.38M | 50-250cc摩托车 |
| Sana Lassane | 多哥 | 5 | $1.24M | 50-250cc摩托车 |
| Simof Industrie SARL | 多哥 | 5 | $1.05M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $49.6K |
| 2026-04-08 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $42.6K |
| 2026-04-08 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $15.8K |
| 2026-04-08 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $9.0K |
| 2026-04-08 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $40.3K |
| 2026-04-08 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $115.8K |
| 2026-04-02 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $174.3K |
| 2026-04-02 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $35.5K |
| 2026-04-02 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $18.9K |