Sumato Trading Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 50-250cc摩托车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SUMATO TRADING VIệT NAM

0
进口笔数
225
出口笔数
$0
进口金额
$48.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $600.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $866.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $600.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $874.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $690.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $800.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $890.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $505.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $484.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $555.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $600.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $866.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $600.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $874.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $690.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $800.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $890.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $505.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $484.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $555.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314158710
企查查编码QVN8JNWWXT
成立日期2016-12-15
联系地址123 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SUMATO TRADING VIỆT NAM
企业英文名称SUMATO TRADING VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Đông Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy
电话02837540786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车
760200铝废料
740400铜废料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多哥206$44.05M
布基纳法索15$3.95M
印度4$181.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PIMAF SARL多哥58$12.25M50-250cc摩托车、纺织品润滑剂
Pima Assami多哥35$7.51M50-250cc摩托车
SAAT多哥27$6.02M50-250cc摩托车、3公斤以上红茶
Wellende SARL多哥25$5.34M50-250cc摩托车、摩托车及配件
SOCYB SARL多哥12$2.71M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Sandago Bourema Yakoubou多哥12$2.50M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Wellende SARL布基纳法索7$1.89M50-250cc摩托车、摩托车及配件
International Trade Success多哥7$1.38M50-250cc摩托车
Sana Lassane多哥5$1.24M50-250cc摩托车
Simof Industrie SARL多哥5$1.05M50-250cc摩托车、摩托车及配件

近期贸易明细

出口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-0850-250cc摩托车WELLENDE SARL布基纳法索$6.4K
2026-04-0850-250cc摩托车WELLENDE SARL布基纳法索$49.6K
2026-04-0850-250cc摩托车WELLENDE SARL布基纳法索$42.6K
2026-04-0850-250cc摩托车WELLENDE SARL布基纳法索$15.8K
2026-04-0850-250cc摩托车WELLENDE SARL布基纳法索$9.0K
2026-04-0850-250cc摩托车WELLENDE SARL布基纳法索$40.3K
2026-04-0850-250cc摩托车WELLENDE SARL布基纳法索$115.8K
2026-04-0250-250cc摩托车WELLENDE SARL布基纳法索$174.3K
2026-04-0250-250cc摩托车WELLENDE SARL布基纳法索$35.5K
2026-04-0250-250cc摩托车WELLENDE SARL布基纳法索$18.9K

相关企业 · 同类产品

Sumato Trading Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →