Anh Khang Auto Spare Parts One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHụ TùNG ô Tô ANH KHANG
25
进口笔数
0
出口笔数
$230.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314030485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWX4C61 |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | 189 Lê Hồng Phong, Phường 03, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHỤ TÙNG Ô TÔ ANH KHANG |
| 企业英文名称 | ANH KHANG AUTO SPARE PARTS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189 Lê Hồng Phong, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907888959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 11 | $143.4K |
| 中国 | 14 | $87.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEV Otomotiv Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 11 | $143.4K | 滑轮飞轮、车辆离合器 |
| Hongkong Fuud International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 塑料配件、其他硫化橡胶制品 |
| Jiangxi Lichang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.1K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Quanzhou Fanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Wenzhou MTYSun Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他车辆零件、发动机泵 |
| Jiangsu Easyland Automotive Corp. | 中国 | 1 | $4.5K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Mahle Technologies Holding (China) | 中国 | 2 | $175 | 柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 柴油机零件 | MAHLE TECHNOLOGIES HOLDING (CHINA) | 中国 | $20 |
| 2024-09-04 | 柴油机零件 | MAHLE TECHNOLOGIES HOLDING (CHINA) | 中国 | $5 |
| 2024-09-04 | 柴油机零件 | Mahle Technologies Holding (China) | 中国 | $20 |
| 2024-09-04 | 柴油机零件 | Mahle Technologies Holding (China) | 中国 | $25 |
| 2024-08-15 | 柴油机零件 | MAHLE TECHNOLOGIES HOLDING (CHINA) | 中国 | $5 |
| 2024-08-15 | 柴油机零件 | MAHLE TECHNOLOGIES HOLDING (CHINA) | 中国 | $5 |
| 2024-08-15 | 柴油机零件 | Mahle Technologies Holding (China) | 中国 | $40 |
| 2024-08-15 | 柴油机零件 | Mahle Technologies Holding (China) | 中国 | $20 |
| 2024-08-15 | 柴油机零件 | MAHLE TECHNOLOGIES HOLDING (CHINA) | 中国 | $5 |
| 2024-08-15 | 柴油机零件 | Mahle Technologies Holding (China) | 中国 | $5 |