Go Do Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gỗ Đỏ
12
进口笔数
0
出口笔数
$310.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305714016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BMAME4 |
| 成立日期 | 2008-05-16 |
| 联系地址 | Lầu 2, tòa nhà Cantavil Hoàn Cầu, 600A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ ĐỎ |
| 企业英文名称 | GO DO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Cantavil Hoàn Cầu, Số 600A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84835163751 |
| 官网 | godo.vn |
| 传真 | 0835125454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 10 | $270.1K |
| 斯威士兰 | 1 | $39.2K |
| 中国 | 5 | $405 |
| 西班牙 | 4 | $382 |
| 法国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoire Sintyl SA | 瑞士 | 12 | $270.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laboratoire Sintyl SA | 斯威士兰 | 1 | $39.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laboratoire Sintyl S.A. | 中国 | 2 | $149 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | LABORATOIRE SINTYL SA | 瑞士 | $3.3K |
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | LABORATOIRE SINTYL SA | 瑞士 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | LABORATOIRE SINTYL SA | 瑞士 | $193 |
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | LABORATOIRE SINTYL SA | 瑞士 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 皮肤清洁剂 | LABORATOIRE SINTYL SA | 瑞士 | $3.4K |
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | LABORATOIRE SINTYL SA | 瑞士 | $862 |
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | LABORATOIRE SINTYL SA | 瑞士 | $13.9K |
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | LABORATOIRE SINTYL SA | 瑞士 | $2.4K |
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | LABORATOIRE SINTYL SA | 瑞士 | $461 |
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | LABORATOIRE SINTYL SA | 瑞士 | $721 |