Thai Tien Phat Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 工业脂肪酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thái Tiến Phát
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$45.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312885816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3E8PS3 |
| 成立日期 | 2014-08-08 |
| 联系地址 | 192/10 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192/10 Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84913750592 |
| 邮箱 | thaitienphat882014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 400129 | 天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $41.9K |
| 越南 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | 10 | $41.9K | 其他着色制剂、工业脂肪酸 |
| Bright Star Trading Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 工业脂肪酸 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-12-16 | 工业脂肪酸 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-16 | 工业脂肪酸 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2025-05-20 | 工业脂肪酸 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2025-03-25 | 工业脂肪酸 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-02-12 | 工业脂肪酸 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2024-10-08 | 工业脂肪酸 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2024-10-08 | 重氮偶氮化合物 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-07-23 | 工业脂肪酸 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2024-01-15 | 工业脂肪酸 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | $2.9K |