YTS TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ YTS
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801661123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7HPG6D |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Số 29, Đường 21, KDC Thới Nhựt 1, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Đường 21, KDC Thới Nhựt 1, Khu vực 4, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936037678 |
| 邮箱 | quynhanh.yts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gapo Lifecare Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.7K | 第90章仪器零件、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 第90章仪器零件 | GAPO LIFECARE CO LTD | 韩国 | $930 |
| 2025-04-01 | 第90章仪器零件 | GAPO LIFECARE CO LTD | 韩国 | $375 |
| 2025-04-01 | 第90章仪器零件 | GAPO LIFECARE CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2024-12-30 | 第90章仪器零件 | GAPO LIFECARE CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2024-12-30 | 第90章仪器零件 | GAPO LIFECARE CO LTD | 韩国 | $375 |
| 2024-12-30 | 第90章仪器零件 | Gapo Lifecare Co., Ltd. | 韩国 | $310 |
| 2024-12-30 | 第90章仪器零件 | GAPO LIFECARE CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-12-30 | 治疗按摩器具 | GAPO LIFECARE CO LTD | 韩国 | $4.0K |