Hoang Gia Nam Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Gia Nam Việt
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305669469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17H0E94 |
| 成立日期 | 2008-04-22 |
| 联系地址 | Số 209 đường Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG GIA NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG GIA NAM VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 209 đường Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838681802 |
| 邮箱 | hoanggianamviet@gmail.com |
| 官网 | sangonamviet.com |
| 传真 | 02838621478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.44M |
| 土耳其 | 1 | $72.6K |
| 韩国 | 3 | $42.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $605.3K | 其他塑料建材 |
| Darekaou (Changzhou) Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 23 | $553.4K | PVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF) |
| Huangshan Huasu New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $166.9K | 其他塑料建材、其他木制品 |
| AGT Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $72.6K | 9mm以上MDF板、苯乙烯塑料 |
| Changzhou Zetai Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.7K | PVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF) |
| Orion Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.2K | 其他粘合剂≤1kg |
| Haining Ruiyu Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Qingdao Unique New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 油漆颜料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| JD Crossborder | 俄罗斯 | 1 | $53 | 油漆颜料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Kum Jung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19 | 聚合物胶粘剂、非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他塑料建材 | Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-06-03 | 其他塑料建材 | Huangshan Huasu New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-03 | 其他塑料建材 | Huangshan Huasu New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-05-07 | 高密度纤维板(非MDF) | Darekaou (Changzhou) Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Shanghai Youzhen International Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Shanghai Youzhen International Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-03-30 | 高密度纤维板(非MDF) | Darekaou (Changzhou) Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-24 | 其他塑料建材 | Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 其他塑料建材 | Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 其他塑料建材 | Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |