Hoang Gia Nam Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Gia Nam Việt

73
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305669469
企查查编码QVN17H0E94
成立日期2008-04-22
联系地址Số 209 đường Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG GIA NAM VIỆT
企业英文名称HOANG GIA NAM VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 209 đường Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838681802
邮箱hoanggianamviet@gmail.com
官网sangonamviet.com
传真02838621478
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
441192高密度纤维板(非MDF)
4411135-9mm中密纤维板
321210油漆颜料
350699其他粘合剂≤1kg
391810PVC地板/墙覆盖物
441233薄硬木胶合板
350691聚合物胶粘剂
390311可发泡聚苯乙烯
491110商业广告材料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$1.44M
土耳其1$72.6K
韩国3$42.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd.中国29$605.3K其他塑料建材
Darekaou (Changzhou) Decorative Materials Co., Ltd.中国23$553.4KPVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF)
Huangshan Huasu New Material Science & Technology Co., Ltd.中国10$166.9K其他塑料建材、其他木制品
AGT Dis Ticaret A.S.土耳其1$72.6K9mm以上MDF板、苯乙烯塑料
Changzhou Zetai Decoration Material Co., Ltd.中国1$62.7KPVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF)
Orion Industrial Co., Ltd.韩国2$42.2K其他粘合剂≤1kg
Haining Ruiyu Decoration Material Co., Ltd.中国1$31.5KPVC地板/墙覆盖物
Qingdao Unique New Material Co., Ltd.中国3$19.7K油漆颜料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
JD Crossborder俄罗斯1$53油漆颜料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Kum Jung Co., Ltd.韩国1$19聚合物胶粘剂、非耐火灰浆

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他塑料建材Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd.中国$12.1K
2026-06-03其他塑料建材Huangshan Huasu New Material Science & Technology Co., Ltd.中国$9.0K
2026-06-03其他塑料建材Huangshan Huasu New Material Science & Technology Co., Ltd.中国$9.0K
2026-05-07高密度纤维板(非MDF)Darekaou (Changzhou) Decorative Materials Co., Ltd.中国$11.8K
2026-04-29其他铝制品Shanghai Youzhen International Co., Ltd.中国$5
2026-04-29其他铝制品Shanghai Youzhen International Co., Ltd.中国$5
2026-03-30高密度纤维板(非MDF)Darekaou (Changzhou) Decorative Materials Co., Ltd.中国$11.8K
2026-03-24其他塑料建材Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd.中国$3.7K
2026-03-24其他塑料建材Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-03-24其他塑料建材Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd.中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Hoang Gia Nam Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →