NX Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NX
93
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110487467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN424S008 |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | LK03 TT5.1 Khu đô thị Nam 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NX |
| 企业英文名称 | NX SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK03 TT5.1 Khu đô thị Nam 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961711991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $2.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingmao Commercial Co., Ltd. | 中国 | 90 | $2.52M | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
| Kimman Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.2K | 摩托车及配件、水泥添加剂 |
| Jingyi New Tech Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 非离子表面活性剂、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 其他纺织铺地制品 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-18 | 其他纺织铺地制品 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 其他纺织铺地制品 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 其他纺织铺地制品 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-16 | 其他纺织铺地制品 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-16 | 其他纺织铺地制品 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $27.8K |