Giang Nam Forwarding Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 自行车轮零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI GIANG NAM

35
进口笔数
2
出口笔数
$247.0K
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-07-18
最近进口
2024-02-03
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $562 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148 · 1 笔出口 $680 · 1 笔2024-03进口 $825 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $122.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $562 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148 · 1 笔出口 $680 · 1 笔2024-03进口 $825 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $122.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316246754
企查查编码QVN8XWADJM
成立日期2020-04-24
联系地址316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI GIANG NAM
企业英文名称GIANG NAM FORWARDING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871492自行车轮零件
401150自行车充气轮胎
871491自行车车架零件
871200非机动自行车
871496自行车零件
871499其他自行车零件
320210有机合成鞣料
851680电热电阻器
871494自行车制动器及零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
940320非办公金属家具
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$236.0K
新加坡25$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Sunhuge Chemical Technology Co., Ltd.中国3$87.3K有机合成鞣料
Lianjiang Henglong Electrical Appliance Co., Ltd.中国2$45.9K电热电阻器、电热器具零件
Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国2$45.6K其他塑料制品、静止变流器
Zhanjiang Zhenguang Trade Co., Ltd.中国1$25.9K电热器具零件、其他塑料制品
XINYI YIXIN NETWORK SERVICE CO.,LTD.中国1$22.1K电热器具零件
Kian Hong Cycle Pte. Ltd.新加坡24$10.9K非机动自行车、自行车充气轮胎
Dayang Chem (Hangzhou) Co., Ltd.中国1$9.2K非离子表面活性剂、无环酰胺衍生物
Elite Custom Pte. Ltd.新加坡1$83自行车轮零件、其他自行车零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MISAKI SPA Pty Ltd意大利1$680清洁用布、金属框架软垫椅
Nguyen Thi Van Anh澳大利亚1$322清洁用布、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18非泡沫橡胶密封件Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国$722
2026-07-18非泡沫橡胶密封件Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国$18
2026-07-18非泡沫橡胶密封件Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国$543
2026-07-18其他硫化橡胶制品Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国$360
2026-07-18非泡沫橡胶密封件Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国$19
2026-07-18钢铁螺钉螺栓Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国$36
2026-07-18螺纹螺母Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国$180
2026-07-18其他电气开关Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-18其他硫化橡胶制品Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国$234
2026-07-18非螺纹垫圈Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国$37

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-03清洁用布MISAKI SPA Pty Ltd澳大利亚$60
2024-02-03金属框架软垫椅MISAKI SPA Pty Ltd澳大利亚$80
2024-02-03非办公金属家具MISAKI SPA Pty Ltd澳大利亚$540
2023-04-06非办公金属家具Nguyen Thi Van Anh澳大利亚$300
2023-04-06清洁用布Nguyen Thi Van Anh澳大利亚$10
2023-04-06清洁用布Nguyen Thi Van Anh澳大利亚$12

相关企业 · 同类产品

Giang Nam Forwarding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →