GIANG NAM FORWARDING CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 自行车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI GIANG NAM
28
进口笔数
2
出口笔数
$98.3K
进口金额
$1.0K
出口金额
2024-06-19
最近进口
2024-02-03
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316246754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XWADJM |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI GIANG NAM |
| 企业英文名称 | GIANG NAM FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $87.3K |
| 新加坡 | 25 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO SUNHUGE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $87.3K | 有机合成鞣料 |
| KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | 24 | $10.9K | 自行车轮零件、非机动自行车 |
| ELITE CUSTOM PTE LTD | 新加坡 | 1 | $83 | 自行车轮零件、自行车充气轮胎 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISAKI SPA PTY LTD | 意大利 | 1 | $680 | 清洁用布、金属框架软垫椅 |
| NGUYEN THI VAN ANH | 澳大利亚 | 1 | $322 | 清洁用布、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 有机合成鞣料 | NINGBO SUNHUGE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2024-03-28 | 自行车轮零件 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $57 |
| 2024-03-28 | 自行车车架零件 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $19 |
| 2024-03-28 | 自行车内胎 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $19 |
| 2024-03-28 | 非机动自行车 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $65 |
| 2024-03-28 | 自行车充气轮胎 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $167 |
| 2024-03-15 | 自行车轮零件 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $53 |
| 2024-03-15 | 自行车内胎 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $74 |
| 2024-03-15 | 自行车充气轮胎 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $222 |
| 2024-03-04 | 自行车轮零件 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $24 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 清洁用布 | MISAKI SPA PTY LTD | 澳大利亚 | $60 |
| 2024-02-03 | 金属框架软垫椅 | MISAKI SPA PTY LTD | 澳大利亚 | $80 |
| 2024-02-03 | 非办公金属家具 | MISAKI SPA PTY LTD | 澳大利亚 | $540 |
| 2023-04-06 | 非办公金属家具 | NGUYEN THI VAN ANH | 澳大利亚 | $300 |
| 2023-04-06 | 清洁用布 | NGUYEN THI VAN ANH | 澳大利亚 | $10 |
| 2023-04-06 | 清洁用布 | NGUYEN THI VAN ANH | 澳大利亚 | $12 |