AGO Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 914 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AGO

64
进口笔数
914
出口笔数
$488.1K
进口金额
$16.57M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $962.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $449.1K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 27 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $408.2K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $689.5K · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $495.9K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $652.7K · 41 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $728.1K · 45 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $711.3K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $413.2K · 19 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $628.9K · 26 笔2025-04进口 $23.8K · 4 笔出口 $807.0K · 42 笔2025-05进口 $28.3K · 5 笔出口 $502.8K · 36 笔2025-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $370.6K · 37 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $260.5K · 19 笔2025-08进口 $28.4K · 5 笔出口 $565.7K · 30 笔2025-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $752.2K · 31 笔2025-10进口 $23.4K · 4 笔出口 $922.8K · 48 笔2025-11进口 $72.4K · 9 笔出口 $645.3K · 27 笔2025-12进口 $82.4K · 9 笔出口 $962.7K · 36 笔2026-01进口 $51.1K · 6 笔出口 $876.9K · 41 笔2026-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $755.8K · 36 笔2026-03进口 $13.5K · 2 笔出口 $657.4K · 38 笔2026-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $407.6K · 27 笔2026-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $344.2K · 28 笔2026-06进口 $26.3K · 3 笔出口 $174.7K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $449.1K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 27 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $408.2K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $689.5K · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $495.9K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $652.7K · 41 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $728.1K · 45 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $711.3K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $413.2K · 19 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $628.9K · 26 笔2025-04进口 $23.8K · 4 笔出口 $807.0K · 42 笔2025-05进口 $28.3K · 5 笔出口 $502.8K · 36 笔2025-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $370.6K · 37 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $260.5K · 19 笔2025-08进口 $28.4K · 5 笔出口 $565.7K · 30 笔2025-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $752.2K · 31 笔2025-10进口 $23.4K · 4 笔出口 $922.8K · 48 笔2025-11进口 $72.4K · 9 笔出口 $645.3K · 27 笔2025-12进口 $82.4K · 9 笔出口 $962.7K · 36 笔2026-01进口 $51.1K · 6 笔出口 $876.9K · 41 笔2026-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $755.8K · 36 笔2026-03进口 $13.5K · 2 笔出口 $657.4K · 38 笔2026-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $407.6K · 27 笔2026-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $344.2K · 28 笔2026-06进口 $26.3K · 3 笔出口 $174.7K · 17 笔

工商档案

企业注册号0317795450
企查查编码QVNMCDVWE4
成立日期2023-04-19
联系地址Số E68 đường Hoàng Bích Sơn, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AGO
企业英文名称AGO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 5 Quốc lộ 1A, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话0936967896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
843360蛋果分选机
080930鲜桃
392010乙烯聚合物塑料
842240包装机械

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
121190药用植物
080521柑橘
080390其他香蕉
080440鳄梨
804502804502
070960鲜辣椒/甜椒
080540葡萄柚和柚子
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度58$447.9K
中国4$25.6K
澳大利亚1$12.0K
意大利1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度454$8.35M
马来西亚80$2.25M
俄罗斯125$1.75M
越南105$1.75M
阿联酋6$110.7K
日本1$9.0K
中国香港1$5.6K
英国1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Care Agro Industries印度28$249.5K鲜洋葱青葱
IMPEXELLA PRIVATE LIMITED印度10$68.7K鲜洋葱青葱
Doshi Impex印度8$42.1K鲜洋葱青葱、非工业钻石
EPORT ARGITECH PRIVATE LIMITED印度4$35.9K鲜洋葱青葱、其他香蕉
Linhai Kuocang Machinery Co., Ltd.中国2$19.5K蛋果分选机
Thakur Jimex印度2$15.4K鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒
Kisan Export印度2$15.2K鲜洋葱青葱、703102
GANESH ENTERPRISES印度2$12.5K塑料建材、女式化纤套装
Australia Fruits Pty Ltd澳大利亚1$12.0K鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李
RP International Shipping印度2$8.5K鲜洋葱青葱、其他鲜果

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUPER FRUITS TRADING (M) SDN BHD马来西亚100$2.10M番石榴芒果山竹、其他鲜果
Pjj Fruits印度73$1.37M鲜苹果、橙子
SUPER FRUITS TRADING马来西亚33$1.16M番石榴芒果山竹、其他鲜果
Mangoman Co., Ltd.俄罗斯75$1.14M其他鲜果、番石榴芒果山竹
IMPEXELLA PRIVATE LIMITED印度37$660.9K其他鲜果、橙子
Mangomen俄罗斯50$615.0K其他鲜果、番石榴芒果山竹
AG INTERNATIONAL印度30$545.6K鲜苹果、其他鲜果
Delta Fruits International印度32$502.0K其他鲜果、鳄梨
SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED印度32$482.0K其他鲜果、鲜越橘属水果
Mangoman Co., Ltd.越南32$450.8K其他鲜果、药用植物

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18鲜洋葱青葱EPORT ARGITECH PRIVATE LIMITED印度$12.0K
2026-06-12乙烯聚合物塑料Gruppo Fabbri Vignola S.p.A.意大利$2.6K
2026-06-05鲜洋葱青葱EPORT ARGITECH PRIVATE LIMITED印度$5.9K
2026-06-05鲜洋葱青葱EPORT ARGITECH PRIVATE LIMITED印度$5.8K
2026-05-17鲜洋葱青葱EPORT ARGITECH PRIVATE LIMITED印度$6.1K
2026-05-16鲜洋葱青葱EPORT ARGITECH PRIVATE LIMITED印度$6.1K
2026-04-07鲜洋葱青葱V Care Agro Industries印度$16.3K
2026-04-07鲜洋葱青葱V Care Agro Industries印度$16.3K
2026-03-24鲜洋葱青葱IMPEXELLA PRIVATE LIMITED印度$6.4K
2026-03-03鲜洋葱青葱Kisan Export印度$7.1K

出口(共 914)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29药用植物IMPERATOR LLC—$1.2K
2026-06-29其他鲜果IMPERATOR LLC—$893
2026-06-29其他鲜果IMPERATOR LLC—$1.3K
2026-06-29其他鲜果IMPERATOR LLC—$4.2K
2026-06-27番石榴芒果山竹SUPER FRUITS TRADING (M) SDN BHD—$22.0K
2026-06-23番石榴芒果山竹SUPER FRUITS TRADING (M) SDN BHD—$22.1K
2026-06-22其他鲜果IMPERATOR LLC—$1.2K
2026-06-22番石榴芒果山竹IMPERATOR LLC—$497
2026-06-22药用植物IMPERATOR LLC—$1.4K
2026-06-22其他鲜果IMPERATOR LLC—$792

相关企业 · 同类产品

AGO Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →