AGO Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 843 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AGO
59
进口笔数
843
出口笔数
$449.6K
进口金额
$14.83M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317795450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCDVWE4 |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Số E68 đường Hoàng Bích Sơn, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AGO |
| 企业英文名称 | AGO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 5 Quốc lộ 1A, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0936967896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $411.9K |
| 中国 | 4 | $25.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 452 | $8.33M |
| 俄罗斯 | 125 | $1.75M |
| 越南 | 105 | $1.75M |
| 马来西亚 | 53 | $1.02M |
| 阿联酋 | 6 | $110.7K |
| 中国香港 | 1 | $5.6K |
| 英国 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Care Agro Industries | 印度 | 28 | $249.5K | 鲜洋葱青葱 |
| Impexella Private Ltd. | 印度 | 10 | $68.7K | 鲜洋葱青葱 |
| Doshi Impex | 印度 | 8 | $42.1K | 鲜洋葱青葱、非工业钻石 |
| Linhai Kuocang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 蛋果分选机 |
| Thakur Jimex | 印度 | 2 | $15.4K | 鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒 |
| Kisan Export | 印度 | 2 | $15.2K | 鲜洋葱青葱 |
| Ganesh Enterprises | 印度 | 2 | $12.5K | 塑料建材、女式化纤套装 |
| Australia Fruits Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.0K | 鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李 |
| RP International Shipping | 印度 | 2 | $8.5K | 鲜洋葱青葱、其他鲜果 |
| Yunnan Lantuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 鲜葡萄、柑橘 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P J J Fruits | 印度 | 73 | $1.37M | 鲜苹果、橙子 |
| Super Fruits Trading (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 67 | $1.29M | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Mangoman Co., Ltd. | 俄罗斯 | 75 | $1.14M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Impexella Private Ltd. | 印度 | 37 | $660.9K | 其他鲜果、橙子 |
| Mangomen | 俄罗斯 | 50 | $615.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Super Fruits Trading | 马来西亚 | 32 | $579.7K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| AG International | 印度 | 30 | $545.6K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Delta Fruits International | 印度 | 32 | $502.0K | 其他鲜果、鳄梨 |
| SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | 32 | $482.0K | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| Mangoman Co., Ltd. | 越南 | 32 | $450.8K | 其他鲜果、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 鲜洋葱青葱 | V Care Agro Industries | 印度 | $16.3K |
| 2026-04-07 | 鲜洋葱青葱 | V Care Agro Industries | 印度 | $16.3K |
| 2026-03-24 | 鲜洋葱青葱 | IMPEXELLA PRIVATE LTD | 印度 | $6.4K |
| 2026-03-03 | 鲜洋葱青葱 | KISAN EXPORT | 印度 | $7.1K |
| 2026-02-24 | 鲜洋葱青葱 | V Care Agro Industries | 印度 | $7.3K |
| 2026-02-03 | 鲜洋葱青葱 | V Care Agro Industries | 印度 | $7.3K |
| 2026-01-23 | 鲜洋葱青葱 | V Care Agro Industries | 印度 | $8.2K |
| 2026-01-16 | 鲜洋葱青葱 | KISAN EXPORT | 印度 | $8.1K |
| 2026-01-13 | 鲜洋葱青葱 | V Care Agro Industries | 印度 | $8.1K |
| 2026-01-09 | 鲜洋葱青葱 | V Care Agro Industries | 印度 | $8.2K |
出口(共 843)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | I.G.INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | SUPER FRUITS TRADING (M) SDN BHD | — | $16.4K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD | — | $9.0K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | SUPER FRUITS TRADING (M) SDN BHD | — | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD | — | $8.2K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD | — | $546 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD | — | $1.5K |