AGO Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 843 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AGO

59
进口笔数
843
出口笔数
$449.6K
进口金额
$14.83M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $449.1K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 27 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $408.2K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $689.5K · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $495.9K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $652.7K · 41 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $728.1K · 45 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $711.3K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $413.2K · 19 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $628.9K · 26 笔2025-04进口 $23.8K · 4 笔出口 $807.0K · 42 笔2025-05进口 $28.3K · 5 笔出口 $502.8K · 33 笔2025-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $370.6K · 29 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $243.4K · 18 笔2025-08进口 $28.4K · 5 笔出口 $438.9K · 29 笔2025-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $517.0K · 30 笔2025-10进口 $23.4K · 4 笔出口 $705.0K · 47 笔2025-11进口 $72.4K · 9 笔出口 $452.2K · 26 笔2025-12进口 $82.4K · 9 笔出口 $786.4K · 35 笔2026-01进口 $51.1K · 6 笔出口 $755.1K · 34 笔2026-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $614.7K · 28 笔2026-03进口 $13.5K · 2 笔出口 $657.4K · 38 笔2026-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $407.6K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $449.1K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 27 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $408.2K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $689.5K · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $495.9K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $652.7K · 41 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $728.1K · 45 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $711.3K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $413.2K · 19 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $628.9K · 26 笔2025-04进口 $23.8K · 4 笔出口 $807.0K · 42 笔2025-05进口 $28.3K · 5 笔出口 $502.8K · 33 笔2025-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $370.6K · 29 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $243.4K · 18 笔2025-08进口 $28.4K · 5 笔出口 $438.9K · 29 笔2025-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $517.0K · 30 笔2025-10进口 $23.4K · 4 笔出口 $705.0K · 47 笔2025-11进口 $72.4K · 9 笔出口 $452.2K · 26 笔2025-12进口 $82.4K · 9 笔出口 $786.4K · 35 笔2026-01进口 $51.1K · 6 笔出口 $755.1K · 34 笔2026-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $614.7K · 28 笔2026-03进口 $13.5K · 2 笔出口 $657.4K · 38 笔2026-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $407.6K · 27 笔

工商档案

企业注册号0317795450
企查查编码QVNMCDVWE4
成立日期2023-04-19
联系地址Số E68 đường Hoàng Bích Sơn, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AGO
企业英文名称AGO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 5 Quốc lộ 1A, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话0936967896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
843360蛋果分选机
080930鲜桃
842240包装机械

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
121190药用植物
070960鲜辣椒/甜椒
080521柑橘
080390其他香蕉
080440鳄梨
080540葡萄柚和柚子
080550柠檬及青柠
070999其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度54$411.9K
中国4$25.6K
澳大利亚1$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度452$8.33M
俄罗斯125$1.75M
越南105$1.75M
马来西亚53$1.02M
阿联酋6$110.7K
中国香港1$5.6K
英国1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Care Agro Industries印度28$249.5K鲜洋葱青葱
Impexella Private Ltd.印度10$68.7K鲜洋葱青葱
Doshi Impex印度8$42.1K鲜洋葱青葱、非工业钻石
Linhai Kuocang Machinery Co., Ltd.中国2$19.5K蛋果分选机
Thakur Jimex印度2$15.4K鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒
Kisan Export印度2$15.2K鲜洋葱青葱
Ganesh Enterprises印度2$12.5K塑料建材、女式化纤套装
Australia Fruits Pty Ltd澳大利亚1$12.0K鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李
RP International Shipping印度2$8.5K鲜洋葱青葱、其他鲜果
Yunnan Lantuo Import & Export Co., Ltd.中国1$3.4K鲜葡萄、柑橘

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P J J Fruits印度73$1.37M鲜苹果、橙子
Super Fruits Trading (M) Sdn. Bhd.马来西亚67$1.29M番石榴芒果山竹、其他鲜果
Mangoman Co., Ltd.俄罗斯75$1.14M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Impexella Private Ltd.印度37$660.9K其他鲜果、橙子
Mangomen俄罗斯50$615.0K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Super Fruits Trading马来西亚32$579.7K番石榴芒果山竹、其他鲜果
AG International印度30$545.6K鲜苹果、其他鲜果
Delta Fruits International印度32$502.0K其他鲜果、鳄梨
SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED印度32$482.0K其他鲜果、鲜越橘属水果
Mangoman Co., Ltd.越南32$450.8K其他鲜果、药用植物

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07鲜洋葱青葱V Care Agro Industries印度$16.3K
2026-04-07鲜洋葱青葱V Care Agro Industries印度$16.3K
2026-03-24鲜洋葱青葱IMPEXELLA PRIVATE LTD印度$6.4K
2026-03-03鲜洋葱青葱KISAN EXPORT印度$7.1K
2026-02-24鲜洋葱青葱V Care Agro Industries印度$7.3K
2026-02-03鲜洋葱青葱V Care Agro Industries印度$7.3K
2026-01-23鲜洋葱青葱V Care Agro Industries印度$8.2K
2026-01-16鲜洋葱青葱KISAN EXPORT印度$8.1K
2026-01-13鲜洋葱青葱V Care Agro Industries印度$8.1K
2026-01-09鲜洋葱青葱V Care Agro Industries印度$8.2K

出口(共 843)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他鲜果I.G.INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$13.4K
2026-04-28番石榴芒果山竹SUPER FRUITS TRADING (M) SDN BHD$16.4K
2026-04-28番石榴芒果山竹MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD$2.3K
2026-04-28其他鲜果MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD$9.0K
2026-04-28药用植物MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD$2.6K
2026-04-28番石榴芒果山竹SUPER FRUITS TRADING (M) SDN BHD$16.8K
2026-04-28其他鲜果MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD$8.2K
2026-04-28其他鲜果MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD$546
2026-04-28其他鲜果MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD$4.5K
2026-04-28其他鲜果MANGOMAN LTD LIABILITY CO LTD$1.5K

相关企业 · 同类产品

AGO Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →