CX Technology & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ CX
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315198191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8H29BA |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | 21A Đường TX13, Khu phố 06, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ CX |
| 企业英文名称 | CX TECHNOLOGY AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21A Đường TX13, Khu phố 06, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $14.3K |
| 中国 | 2 | $6.9K |
| 印度 | 1 | $430 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FGH Instrument Services Ltd. | 保加利亚 | 1 | $18.4K | 静止变流器、60伏以下继电器 |
| Alpha Measurement Solutions | 中国 | 1 | $2.8K | 其他印刷机零件、分析仪器 |
| AFY Technologies LLP | 印度 | 1 | $430 | 功能机器零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 60伏以下继电器 | FGH INSTRUMENT SERVICES LTD | 中国 | $77 |
| 2023-06-30 | 自动控制仪器 | FGH INSTRUMENT SERVICES LTD | 英国 | $1.3K |
| 2023-06-30 | 自动控制仪器 | FGH INSTRUMENT SERVICES LTD | 英国 | $8.5K |
| 2023-06-30 | 自动控制仪器 | FGH INSTRUMENT SERVICES LTD | 英国 | $4.4K |
| 2023-06-30 | 记录仪器 | FGH INSTRUMENT SERVICES LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-06-30 | 静止变流器 | FGH INSTRUMENT SERVICES LTD | 中国 | $172 |
| 2023-06-30 | 电器装置零件 | FGH INSTRUMENT SERVICES LTD | 中国 | $104 |
| 2023-05-26 | 阀门龙头 | AFY TECHNOLOGIES LLP | 印度 | $430 |
| 2023-02-25 | 分析仪器 | ALPHA MEASUREMENT SOLUTIONS | 中国 | $425 |
| 2023-02-25 | 分析仪器 | ALPHA MEASUREMENT SOLUTIONS | 中国 | $2.3K |