G.O.C. Food Processing Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,421 笔 · 主营 醋渍黄瓜
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Chế Biến Thực Phẩm Xuất Khẩu G.O.C
481
进口笔数
1,421
出口笔数
$10.48M
进口金额
$43.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
108
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400325863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSMYA4G |
| 成立日期 | 2004-05-19 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU G.O.C |
| 企业英文名称 | G.O.C FOOD PROCESSING EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84978487158 |
| 邮箱 | info@goc-food.com |
| 传真 | +842432323471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 330129 | 其他精油 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 291521 | 乙酸 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200551 | 加工去壳豆 |
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
| 071232 | 干木耳 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 272 | $6.77M |
| 马来西亚 | 8 | $1.14M |
| 法国 | 22 | $484.0K |
| 意大利 | 8 | $372.1K |
| 泰国 | 5 | $329.0K |
| 越南 | 8 | $320.3K |
| 比利时 | 6 | $220.3K |
| 印度 | 51 | $198.9K |
| 西班牙 | 2 | $180.9K |
| 韩国 | 12 | $104.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 508 | $18.78M |
| 韩国 | 476 | $12.70M |
| 日本 | 210 | $6.87M |
| 越南 | 34 | $1.36M |
| 德国 | 21 | $694.0K |
| 加拿大 | 40 | $644.5K |
| 中国 | 39 | $469.0K |
| 新西兰 | 11 | $222.4K |
| 意大利 | 3 | $161.3K |
| 中国香港 | 4 | $51.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huazhou Yueda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 153 | $2.82M | 玻璃容器、塑料容器 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.29M | 纯蔗糖 |
| Wuxi Huapeng Closures Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.25M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Wuxi Lipeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $772.4K | 贱金属盖 |
| Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd. | 中国 | 25 | $728.5K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Calkins & Burke Ltd. | 法国 | 22 | $484.0K | 醋代用品 |
| BOS Natural Flavors Private Ltd. | 印度 | 13 | $47.2K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Apex International | 印度 | 8 | $15.7K | 其他车辆零件、药用植物 |
| Hnt & Seafood | 美国 | 30 | $618 | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 15 | $366 | 醋渍黄瓜、混合调味料 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 381 | $16.87M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Ilmi Food Co., Ltd. | 韩国 | 142 | $3.91M | 醋渍黄瓜、其他蔬菜制品 |
| Kobe Bussan Co., Ltd. | 越南 | 126 | $2.81M | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| MW Polar | 美国 | 112 | $1.72M | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 |
| Ilmi Food Inc. | 韩国 | 56 | $1.52M | 醋渍黄瓜、其他蔬菜制品 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 33 | $1.52M | 冷冻虾、棉制毛巾织物 |
| Intl F & B | 韩国 | 42 | $1.06M | 其他食品制剂、醋渍黄瓜 |
| Aju Cook Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $869.2K | 醋渍黄瓜、制备面食 |
| Intl Fnb Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $829.9K | 其他食品制剂、醋渍黄瓜 |
| Dollarama L.P. | 加拿大 | 47 | $733.2K | 糖果、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 481)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 1,421)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 醋制蔬菜 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | MILKY WAY INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | H & T SEAFOOD INC | 美国 | $14.4K |
| 2026-04-29 | 其他蔬菜制品 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | H & T SEAFOOD INC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | MILKY WAY INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | H & T SEAFOOD INC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | H & T SEAFOOD INC | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | MILKY WAY INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | MILKY WAY INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $9.0K |