G.O.C. Food Processing Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,421 笔 · 主营 醋渍黄瓜

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Chế Biến Thực Phẩm Xuất Khẩu G.O.C

481
进口笔数
1,421
出口笔数
$10.48M
进口金额
$43.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
108
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8 · 1 笔出口 $280.4K · 9 笔2023-09进口 $70 · 1 笔出口 $530.7K · 20 笔2023-10进口 $211.5K · 14 笔出口 $526.2K · 20 笔2023-11进口 $75.1K · 8 笔出口 $817.2K · 23 笔2023-12进口 $87.6K · 10 笔出口 $903.5K · 34 笔2024-01进口 $215.8K · 12 笔出口 $769.3K · 26 笔2024-02进口 $265.4K · 5 笔出口 $854.7K · 35 笔2024-03进口 $28.0K · 9 笔出口 $731.1K · 31 笔2024-04进口 $230.4K · 23 笔出口 $985.6K · 33 笔2024-05进口 $277.6K · 23 笔出口 $1.08M · 38 笔2024-06进口 $274.5K · 10 笔出口 $657.1K · 22 笔2024-07进口 $659.7K · 34 笔出口 $704.1K · 29 笔2024-08进口 $530.0K · 29 笔出口 $854.7K · 34 笔2024-09进口 $281.8K · 27 笔出口 $1.51M · 31 笔2024-10进口 $283.1K · 12 笔出口 $1.39M · 39 笔2024-11进口 $275.9K · 17 笔出口 $1.75M · 48 笔2024-12进口 $550.0K · 14 笔出口 $2.17M · 52 笔2025-01进口 $664.1K · 19 笔出口 $1.60M · 42 笔2025-02进口 $50.1K · 8 笔出口 $2.27M · 57 笔2025-03进口 $228.0K · 14 笔出口 $1.51M · 40 笔2025-04进口 $623.7K · 14 笔出口 $1.72M · 46 笔2025-05进口 $446.8K · 15 笔出口 $1.28M · 50 笔2025-06进口 $280.3K · 15 笔出口 $1.13M · 49 笔2025-07进口 $121.0K · 7 笔出口 $1.28M · 42 笔2025-08进口 $154.9K · 8 笔出口 $1.33M · 35 笔2025-09进口 $64.8K · 6 笔出口 $1.04M · 43 笔2025-10进口 $361.7K · 10 笔出口 $1.17M · 42 笔2025-11进口 $698.7K · 14 笔出口 $531.9K · 17 笔2025-12进口 $485.2K · 21 笔出口 $1.93M · 61 笔2026-01进口 $139.8K · 9 笔出口 $1.60M · 54 笔2026-02进口 $342.2K · 9 笔出口 $937.3K · 32 笔2026-03进口 $264.4K · 9 笔出口 $1.62M · 55 笔2026-04进口 $509.0K · 7 笔出口 $1.33M · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8 · 1 笔出口 $280.4K · 9 笔2023-09进口 $70 · 1 笔出口 $530.7K · 20 笔2023-10进口 $211.5K · 14 笔出口 $526.2K · 20 笔2023-11进口 $75.1K · 8 笔出口 $817.2K · 23 笔2023-12进口 $87.6K · 10 笔出口 $903.5K · 34 笔2024-01进口 $215.8K · 12 笔出口 $769.3K · 26 笔2024-02进口 $265.4K · 5 笔出口 $854.7K · 35 笔2024-03进口 $28.0K · 9 笔出口 $731.1K · 31 笔2024-04进口 $230.4K · 23 笔出口 $985.6K · 33 笔2024-05进口 $277.6K · 23 笔出口 $1.08M · 38 笔2024-06进口 $274.5K · 10 笔出口 $657.1K · 22 笔2024-07进口 $659.7K · 34 笔出口 $704.1K · 29 笔2024-08进口 $530.0K · 29 笔出口 $854.7K · 34 笔2024-09进口 $281.8K · 27 笔出口 $1.51M · 31 笔2024-10进口 $283.1K · 12 笔出口 $1.39M · 39 笔2024-11进口 $275.9K · 17 笔出口 $1.75M · 48 笔2024-12进口 $550.0K · 14 笔出口 $2.17M · 52 笔2025-01进口 $664.1K · 19 笔出口 $1.60M · 42 笔2025-02进口 $50.1K · 8 笔出口 $2.27M · 57 笔2025-03进口 $228.0K · 14 笔出口 $1.51M · 40 笔2025-04进口 $623.7K · 14 笔出口 $1.72M · 46 笔2025-05进口 $446.8K · 15 笔出口 $1.28M · 50 笔2025-06进口 $280.3K · 15 笔出口 $1.13M · 49 笔2025-07进口 $121.0K · 7 笔出口 $1.28M · 42 笔2025-08进口 $154.9K · 8 笔出口 $1.33M · 35 笔2025-09进口 $64.8K · 6 笔出口 $1.04M · 43 笔2025-10进口 $361.7K · 10 笔出口 $1.17M · 42 笔2025-11进口 $698.7K · 14 笔出口 $531.9K · 17 笔2025-12进口 $485.2K · 21 笔出口 $1.93M · 61 笔2026-01进口 $139.8K · 9 笔出口 $1.60M · 54 笔2026-02进口 $342.2K · 9 笔出口 $937.3K · 32 笔2026-03进口 $264.4K · 9 笔出口 $1.62M · 55 笔2026-04进口 $509.0K · 7 笔出口 $1.33M · 54 笔

工商档案

企业注册号2400325863
企查查编码QVNQSMYA4G
成立日期2004-05-19
联系地址Cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU G.O.C
企业英文名称G.O.C FOOD PROCESSING EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话+84978487158
邮箱info@goc-food.com
传真+842432323471
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
830990贱金属盖
200110醋渍黄瓜
220900醋代用品
200190醋制蔬菜
330129其他精油
170260果糖糖浆
130219其他植物提取物
291521乙酸
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
200110醋渍黄瓜
200190醋制蔬菜
200599其他蔬菜制品
210390混合调味料
071290混合蔬菜
200551加工去壳豆
160416加工凤尾鱼
071232干木耳
090421干辣椒
090831整粒豆蔻

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国272$6.77M
马来西亚8$1.14M
法国22$484.0K
意大利8$372.1K
泰国5$329.0K
越南8$320.3K
比利时6$220.3K
印度51$198.9K
西班牙2$180.9K
韩国12$104.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国508$18.78M
韩国476$12.70M
日本210$6.87M
越南34$1.36M
德国21$694.0K
加拿大40$644.5K
中国39$469.0K
新西兰11$222.4K
意大利3$161.3K
中国香港4$51.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Huazhou Yueda International Trading Co., Ltd.中国153$2.82M玻璃容器、塑料容器
JEB Agritrade Pte. Ltd.新加坡8$1.29M纯蔗糖
Wuxi Huapeng Closures Co., Ltd.中国30$1.25M贱金属盖、铁钢罐<50升
Wuxi Lipeng International Trade Co., Ltd.中国14$772.4K贱金属盖
Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd.中国25$728.5K其他化学制剂、氯化铝
Calkins & Burke Ltd.法国22$484.0K醋代用品
BOS Natural Flavors Private Ltd.印度13$47.2K精油及浓缩物、其他精油
Apex International印度8$15.7K其他车辆零件、药用植物
Hnt & Seafood美国30$618醋渍黄瓜、醋制蔬菜
H&T Seafood Inc.美国15$366醋渍黄瓜、混合调味料

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&T Seafood Inc.美国381$16.87M醋渍黄瓜、其他食品制剂
Ilmi Food Co., Ltd.韩国142$3.91M醋渍黄瓜、其他蔬菜制品
Kobe Bussan Co., Ltd.越南126$2.81M其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
MW Polar美国112$1.72M醋渍黄瓜、醋制蔬菜
Ilmi Food Inc.韩国56$1.52M醋渍黄瓜、其他蔬菜制品
E-Mart Inc.韩国33$1.52M冷冻虾、棉制毛巾织物
Intl F & B韩国42$1.06M其他食品制剂、醋渍黄瓜
Aju Cook Co., Ltd.韩国53$869.2K醋渍黄瓜、制备面食
Intl Fnb Co., Ltd.韩国39$829.9K其他食品制剂、醋渍黄瓜
Dollarama L.P.加拿大47$733.2K糖果、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 481)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属盖WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.6K
2026-04-29贱金属盖WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.7K
2026-04-29贱金属盖WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.0K
2026-04-29贱金属盖WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.3K
2026-04-29贱金属盖WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.6K
2026-04-29贱金属盖WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.7K
2026-04-29贱金属盖WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.6K
2026-04-29贱金属盖WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.6K
2026-04-29贱金属盖WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.4K
2026-04-29贱金属盖WUXI LIPENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.6K

出口(共 1,421)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29醋制蔬菜KOBE BUSSAN CO LTD日本$7.8K
2026-04-29醋渍黄瓜MILKY WAY INTERNATIONAL TRADING CORP美国$7.8K
2026-04-29醋渍黄瓜H & T SEAFOOD INC美国$14.4K
2026-04-29其他蔬菜制品KOBE BUSSAN CO LTD日本$15.3K
2026-04-29醋渍黄瓜H & T SEAFOOD INC美国$6.0K
2026-04-29醋渍黄瓜MILKY WAY INTERNATIONAL TRADING CORP美国$4.2K
2026-04-28醋渍黄瓜H & T SEAFOOD INC美国$5.1K
2026-04-28醋渍黄瓜H & T SEAFOOD INC美国$7.7K
2026-04-28醋渍黄瓜MILKY WAY INTERNATIONAL TRADING CORP美国$5.2K
2026-04-28醋渍黄瓜MILKY WAY INTERNATIONAL TRADING CORP美国$9.0K

相关企业 · 同类产品

G.O.C. Food Processing Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →