Minh Quang Industrial Equipment Material Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP MINH QUANG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$49.9K
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315875781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8T9T48 |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | 38/16 đường Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/16 đường Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84983135399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $49.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $44.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 加工牛马皮革、金属钩环 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-08-30 | 气体过滤机械 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2024-08-30 | 非泡沫橡胶密封件 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2024-08-30 | 非泡沫橡胶密封件 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-08-30 | 液压气压阀门 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2024-08-30 | 泵及压缩机零件 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-08-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-08-30 | 非泡沫橡胶密封件 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2024-08-30 | 液体过滤机械 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2024-08-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |