Sawell Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 399 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAWELL

399
进口笔数
196
出口笔数
$1.07M
进口金额
$4.15M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
65
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $154 · 1 笔出口 $56.9K · 1 笔2023-09进口 $2.4K · 6 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-10进口 $19.0K · 6 笔出口 $10.3K · 1 笔2023-11进口 $32.1K · 14 笔出口 $83.0K · 4 笔2023-12进口 $22.7K · 8 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-01进口 $7.8K · 6 笔出口 $69.8K · 6 笔2024-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-03进口 $23.6K · 10 笔出口 $79.9K · 6 笔2024-04进口 $14.7K · 19 笔出口 $102.3K · 10 笔2024-05进口 $12.6K · 9 笔出口 $48.5K · 6 笔2024-06进口 $9.3K · 5 笔出口 $107.3K · 8 笔2024-07进口 $19.0K · 8 笔出口 $86.6K · 6 笔2024-08进口 $5.3K · 3 笔出口 $136.7K · 5 笔2024-09进口 $11.6K · 12 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-10进口 $65.5K · 14 笔出口 $74.8K · 5 笔2024-11进口 $32.9K · 13 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-12进口 $39.5K · 15 笔出口 $299.0K · 3 笔2025-01进口 $286 · 1 笔出口 $126.6K · 5 笔2025-02进口 $34.0K · 8 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-03进口 $30.2K · 15 笔出口 $84.6K · 4 笔2025-04进口 $8.5K · 5 笔出口 $161.4K · 4 笔2025-05进口 $21.4K · 9 笔出口 $125.9K · 7 笔2025-06进口 $56.1K · 15 笔出口 $123.9K · 4 笔2025-07进口 $29.3K · 12 笔出口 $69.2K · 7 笔2025-08进口 $24.3K · 10 笔出口 $84.5K · 2 笔2025-09进口 $76.3K · 16 笔出口 $192.8K · 13 笔2025-10进口 $31.9K · 12 笔出口 $202.8K · 8 笔2025-11进口 $48.7K · 23 笔出口 $253.9K · 13 笔2025-12进口 $84.9K · 21 笔出口 $176.0K · 2 笔2026-01进口 $46.1K · 14 笔出口 $214.3K · 9 笔2026-02进口 $31.6K · 10 笔出口 $155.4K · 8 笔2026-03进口 $9.3K · 12 笔出口 $83.6K · 5 笔2026-04进口 $67.3K · 11 笔出口 $164.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $154 · 1 笔出口 $56.9K · 1 笔2023-09进口 $2.4K · 6 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-10进口 $19.0K · 6 笔出口 $10.3K · 1 笔2023-11进口 $32.1K · 14 笔出口 $83.0K · 4 笔2023-12进口 $22.7K · 8 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-01进口 $7.8K · 6 笔出口 $69.8K · 6 笔2024-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-03进口 $23.6K · 10 笔出口 $79.9K · 6 笔2024-04进口 $14.7K · 19 笔出口 $102.3K · 10 笔2024-05进口 $12.6K · 9 笔出口 $48.5K · 6 笔2024-06进口 $9.3K · 5 笔出口 $107.3K · 8 笔2024-07进口 $19.0K · 8 笔出口 $86.6K · 6 笔2024-08进口 $5.3K · 3 笔出口 $136.7K · 5 笔2024-09进口 $11.6K · 12 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-10进口 $65.5K · 14 笔出口 $74.8K · 5 笔2024-11进口 $32.9K · 13 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-12进口 $39.5K · 15 笔出口 $299.0K · 3 笔2025-01进口 $286 · 1 笔出口 $126.6K · 5 笔2025-02进口 $34.0K · 8 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-03进口 $30.2K · 15 笔出口 $84.6K · 4 笔2025-04进口 $8.5K · 5 笔出口 $161.4K · 4 笔2025-05进口 $21.4K · 9 笔出口 $125.9K · 7 笔2025-06进口 $56.1K · 15 笔出口 $123.9K · 4 笔2025-07进口 $29.3K · 12 笔出口 $69.2K · 7 笔2025-08进口 $24.3K · 10 笔出口 $84.5K · 2 笔2025-09进口 $76.3K · 16 笔出口 $192.8K · 13 笔2025-10进口 $31.9K · 12 笔出口 $202.8K · 8 笔2025-11进口 $48.7K · 23 笔出口 $253.9K · 13 笔2025-12进口 $84.9K · 21 笔出口 $176.0K · 2 笔2026-01进口 $46.1K · 14 笔出口 $214.3K · 9 笔2026-02进口 $31.6K · 10 笔出口 $155.4K · 8 笔2026-03进口 $9.3K · 12 笔出口 $83.6K · 5 笔2026-04进口 $67.3K · 11 笔出口 $164.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0317181394
企查查编码QVNNSSF4BV
成立日期2022-03-05
联系地址Số 225A-225B, Đường Hoàng Phan Thái, Ấp 2, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAWELL
企业英文名称SAWELL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话02837504388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物
580790非织造标签
580410网眼薄纱织物
830890贱金属扣件
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
630612合成纤维油布
960720拉链零件

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
871499其他自行车零件
950691体育器材
580410网眼薄纱织物
630790其他纺织制品
400811泡沫橡胶板
420100动物鞍具
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
590320聚氨酯纺织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国85$382.4K
中国133$377.2K
中国台湾20$122.1K
美国45$111.1K
越南50$43.6K
日本56$19.2K
中国香港8$3.6K
泰国1$2.8K
意大利1$2.1K
荷兰7$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰64$1.82M
法国27$739.9K
英国18$436.3K
日本44$384.3K
美国8$290.7K
意大利9$228.9K
澳大利亚7$104.7K
中国4$62.2K
韩国5$42.2K
中国台湾4$18.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leejo Textile Co., Ltd.韩国41$303.9K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Fidlock GmbH德国15$82.8K其他塑料制品、塑料衣着附件
Ripstop by the Roll, LLC美国17$66.3K合成纤维油布、染色尼龙织物
Unitex International Button Accessories Ltd.中国35$48.4K塑料衣着附件、其他塑料制品
Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd.中国12$39.1K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Duck San Co., Ltd.韩国19$27.5K网眼薄纱织物、弹性针织布
Dimension Polyant, Inc.美国14$25.9K聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Double Eye International Co., Ltd.日本55$19.4K其他拉链、塑料纽扣
Nifco Vietnam Co., Ltd.越南21$9.7K塑料衣着附件、其他塑料制品
Nifco Vietnam Ltd.越南20$9.5K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Radical Design Sourcing B.V.荷兰64$1.82M其他塑纺箱盒、其他自行车零件
SNAP法国19$608.2K其他塑纺箱盒、体育器材
Radical Design Sourcing B.V.英国16$435.7K其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包
Yamatabitabi Co., Ltd.日本14$240.6K其他塑纺箱盒、编结帽类
Riserval S.r.l.意大利7$227.9K其他塑纺箱盒、鞋靴零件
LG Sports Inc.美国4$164.4K其他塑纺箱盒
Double Eye International Co., Ltd.日本28$134.5K其他纺织衬衫、其他塑纺箱盒
LG Sports法国6$131.1K其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包
SNAP澳大利亚4$70.1K其他塑纺箱盒、体育器材
SNAP韩国4$39.6K其他塑纺箱盒、体育器材

近期贸易明细

进口(共 399)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚氨酯纺织物LEEJO TEXTILE CO LTD韩国$2.1K
2026-04-24聚氨酯纺织物LEEJO TEXTILE CO LTD韩国$3.5K
2026-04-24聚氨酯纺织物LEEJO TEXTILE CO LTD韩国$5.0K
2026-04-24聚氨酯纺织物LEEJO TEXTILE CO LTD韩国$5.0K
2026-04-24聚氨酯纺织物LEEJO TEXTILE CO LTD韩国$3.5K
2026-04-24聚氨酯纺织物LEEJO TEXTILE CO LTD韩国$2.1K
2026-04-23弹性针织布Dae Duck T & M Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-04-23弹性针织布Dae Duck T & M Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-04-21贱金属扣件UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD中国$90
2026-04-21塑料涂层织物DIMENSION POLYANT INC美国$197

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28体育器材SNAP法国$875
2026-04-28其他塑纺箱盒SNAP法国$436
2026-04-28其他塑纺箱盒SNAP法国$636
2026-04-28体育器材SNAP法国$2.2K
2026-04-28体育器材SNAP法国$1.2K
2026-04-28体育器材SNAP法国$735
2026-04-28体育器材SNAP法国$529
2026-04-28其他塑纺箱盒SNAP法国$684
2026-04-28其他塑纺箱盒SNAP法国$33
2026-04-28体育器材SNAP法国$252

相关企业 · 同类产品

Sawell Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →