Mega Digital Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 计量计数器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Số MEGA
24
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315218592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PDTV88 |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 134/28 Đường Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ MEGA |
| 企业英文名称 | MEGA DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Hồ Bá Phấn, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84379969579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $13.0K |
| 英国 | 8 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Footfall Cam | 马来西亚 | 8 | $9.6K | 其他电视摄像机、计量计数器 |
| Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $7.3K | 电气信号装置、非医用X射线设备 |
| Highlight Mfg. Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $3.8K | 印刷标签、计量计数器 |
| HIGHLIGHT MFG CORP LTD | 中国香港 | 2 | $1.6K | 计量计数器、仪表计数器零件 |
| SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $295 | 其他电视摄像机、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 计量计数器 | Footfall Cam | 英国 | $550 |
| 2025-12-01 | 电气信号装置 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-12-01 | 电气信号装置 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $123 |
| 2025-12-01 | 信号装置零件 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-01 | 电气信号装置 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-12-01 | 电气信号装置 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 电气信号装置 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-01 | 信号装置零件 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-07-15 | 计量计数器 | Footfall Cam | 英国 | $1.1K |
| 2025-06-24 | 仪表计数器零件 | HIGHLIGHT MFG CORP LTD | 中国 | $167 |