PHAN GIA BRAND NAME DEVELOPMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG HIệU PHAN GIA
5
进口笔数
0
出口笔数
$44.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310151369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B3PQAF |
| 成立日期 | 2010-07-09 |
| 联系地址 | 75/20/93 Đường An Phú Đông 09, khu phố 01, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU PHAN GIA |
| 企业英文名称 | PHAN GIA BRAND NAME DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 75/20/93 Đường An Phú Đông 09, khu phố 01, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim |
| 电话 | +84908188190 |
| 邮箱 | phanbrand@gmail.com |
| 传真 | 0866762190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $44.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG GUQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $31.4K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
| ZHEJIANG MIDITIAO PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $13.5K | 其他户外娱乐设备 |
| NINGBO LINHAN SUPPLY CHAIN MANAGEME | 中国台湾 | 1 | $64 | 非泡沫橡胶密封件、其他纺织制品 |
| SHANDONG XINXU FENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $19 | 焊接机械、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG GUQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2024-09-30 | 焊接机零件 | SHANDONG XINXU FENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-09-30 | 焊接机械 | SHANDONG XINXU FENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-01-04 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG MIDITIAO PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-12-27 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG GUQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-11-14 | 其他电动家用器具 | NINGBO LINHAN SUPPLY CHAIN MANAGEME | 中国 | $60 |
| 2023-11-14 | 毡尖笔 | NINGBO LINHAN SUPPLY CHAIN MANAGEME | 中国 | $4 |