TRUONG SA TECHNICAL SERVICES & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Xây Lắp Trường Sa
3
进口笔数
0
出口笔数
$101.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502226038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJA86MG |
| 成立日期 | 2013-06-06 |
| 联系地址 | Số 492E đường 30/4, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 492E đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842543550998 |
| 邮箱 | sales@truongsavt.com |
| 传真 | 02543577614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $101.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $101.9K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-03-12 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-12 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-12 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-12 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-12 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-10 | 焊接钢管 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $41.1K |
| 2026-01-10 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-10 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |