Three Axis Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THREE AXIS VIệT NAM
32
进口笔数
46
出口笔数
$1.64M
进口金额
$4.73M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-03-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400973215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU8KKE1 |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | Thôn Nam Ngạn, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THREE AXIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THREE AXIS VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nam Ngạn, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0359046661 |
| 邮箱 | phuonganh161294@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.37M |
| 德国 | 3 | $140.8K |
| 新加坡 | 1 | $136.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $4.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.64M | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Three Axis Precision Co., Ltd. | 中国 | 1 | $323 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $4.16M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam NT | 越南 | 2 | $578.2K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电气设备零件 | Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-01-20 | 单相交流电机 | Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $382 |
| 2026-01-20 | 带接头绝缘电线 | Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-01-20 | 其他测量仪器 | Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-01-20 | 气动直线发动机 | Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-01-20 | 其他铝制品 | Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $516 |
| 2026-01-20 | 电动机及零件 | Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 德国 | $2.4K |
| 2026-01-20 | 流量压力检测零件 | Kunshan Triaxial Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $572 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电气设备零件 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-03-12 | 电气设备零件 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-01-23 | 单相交流电机 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $968 |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-01-23 | 单相交流电机 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $656 |
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |