VINA HOANG AN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vina Hoàng An
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104997653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKYRB6K |
| 成立日期 | 2010-11-16 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 64/84 Thạch Bàn, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA HOÀNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 64/84 Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0971518099 |
| 邮箱 | vinahoangan@gmail.com |
| 官网 | www.vinahoangan.vn |
| 传真 | 0439878739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $883.8K |
| 泰国 | 8 | $222.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | 17 | $709.7K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Thai Sin Anant Rubber Factory (2516) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $222.2K | 其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm) |
| NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO LTD | 中国 | 5 | $126.9K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| NINGBO HUANCHI IMP & EXP CO LTD | 加拿大 | 1 | $47.1K | 滚珠轴承 |
| NINGBO MAIKE DAIYE CO.LTD | 中国 | 1 | $12 | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $645 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $330 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $235 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $639 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $542 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | NINGBO HUANCHI IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $470 |