Haeju Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư HAEJU
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$84.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316401223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23HDNSW |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | Tầng 1, căn số 00.10, Cao ốc An Phú Long Land 1, 1177 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LUCY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, căn số 00.10, Cao ốc An Phú Long Land 1, 1177 Huỳnh, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836363713 |
| 邮箱 | ngochanh.ntnh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $74.9K |
| 越南 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 45f4e296492c3aa50c355fcb73631cd5 | 5 | $70.1K | ||
| Green Whale Global Co., Ltd. | 美国 | 1 | $14.4K | PVC塑料板材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 塑料包装箱 | SR SUPPLY USA INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-03-06 | 塑料封口件 | SR SUPPLY USA INC | 美国 | $4.7K |
| 2025-03-06 | 塑料包装箱 | SR SUPPLY USA INC | 美国 | $6.4K |
| 2024-12-11 | 非瓦楞折叠盒 | Green Whale Global Co., Ltd. | 美国 | $3.0K |
| 2024-12-11 | PVC塑料板材 | Green Whale Global Co., Ltd. | 美国 | $1.3K |
| 2024-12-11 | 非瓦楞折叠盒 | Green Whale Global Co., Ltd. | 美国 | $2.3K |
| 2024-12-11 | 其他塑料制品 | Green Whale Global Co., Ltd. | 美国 | $20 |
| 2024-12-11 | 非瓦楞折叠盒 | GREEN WHALE GLOBAL CO., LTD | 美国 | $1.8K |
| 2024-12-11 | 非瓦楞折叠盒 | GREEN WHALE GLOBAL CO., LTD | 美国 | $2.1K |
| 2024-12-11 | 增塑聚氯乙烯板 | GREEN WHALE GLOBAL CO., LTD | 美国 | $3.8K |