PetroVietnam Gas City Investment & Development Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 404 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Gas Đô Thị
- 邮箱342
19
进口笔数
404
出口笔数
$274.6K
进口金额
$3.77B
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102349865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BN54BB |
| 成立日期 | 2007-08-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 167 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GAS ĐÔ THỊ |
| 企业英文名称 | PETROVIETNAM GAS CITY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 167 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4940 - Vận tải đường ống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437346848 |
| 邮箱 | info@pvgascity.com.vn |
| 传真 | +842437346838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,887亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $265.8K |
| 越南 | 1 | $6.1K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 389 | $3.77B |
| 中国 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Huawang Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.2K | 钢制气罐、其他气泵 |
| JIANGYIN KINGSUN IMPORT&EXPORT | 中国 | 3 | $51.6K | 不锈钢管件、钢制容器(>300升) |
| Shanghai Potente Natural Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 温控处理设备、安全阀 |
| TIANJIN KVS VALVE MANUFACTURING CO., LTD. | 中国 | 4 | $20.1K | 钢铁螺钉螺栓、安全阀 |
| Zhejiang Poro Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 雪地高尔夫车、千毫升以下汽车 |
| GUANGZHOU YUANBO TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.9K | 自粘纸板、气体液化设备 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 玻璃容器、塑料容器 |
| GUANGZHOU LAILUN SPECIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 液体流量计 |
| Qingdao Guihe Measurement & Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 209 | $3.77B | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $1.22M | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 17 | $182.6K | 印刷标签、智能卡 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $162.5K | 真空瓶及零件、其他钢铁制品 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $44.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Lailun Automation Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他气泵 | Heze Huawang Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-29 | 温控处理设备 | Heze Huawang Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | $49.1K |
| 2026-07-29 | 钢制气罐 | Heze Huawang Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-07-29 | 钢制气罐 | Heze Huawang Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-07-29 | 减压阀 | Heze Huawang Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-03 | 液体气体测量仪 | TIANJIN KVS VALVE MANUFACTURING CO., LTD. | 中国 | $174 |
| 2026-06-03 | 安全阀 | TIANJIN KVS VALVE MANUFACTURING CO., LTD. | 中国 | $695 |
| 2026-06-03 | 液体气体测量仪 | TIANJIN KVS VALVE MANUFACTURING CO., LTD. | 中国 | $364 |
| 2026-06-03 | 液体气体测量仪 | TIANJIN KVS VALVE MANUFACTURING CO., LTD. | 中国 | $182 |
| 2026-06-01 | 液体流量计 | Qingdao Guihe Measurement & Control Technology Co., Ltd. | 中国 | $385 |
出口(共 404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他液化石油气 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-07-30 | 其他液化石油气 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-07-28 | 其他液化石油气 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2026-07-27 | 其他液化石油气 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-07-24 | 其他液化石油气 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-07-24 | 其他液化石油气 | Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-24 | 其他液化石油气 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-07-21 | 其他液化石油气 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2026-07-18 | 其他液化石油气 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-18 | 其他液化石油气 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |