Intech Pumps Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INTECH PUMPS VIệT NAM
- 邮箱38
- Facebook1
129
进口笔数
5
出口笔数
$1.87M
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-12-24
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313236596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN681GGV3 |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | Số 37 đường số 2, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTECH PUMPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTECH PUMPS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37 đường số 2, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842839974595 |
| 邮箱 | cuong@intechpumps.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 35 | $532.3K |
| 美国 | 25 | $397.0K |
| 英国 | 13 | $319.1K |
| 意大利 | 14 | $210.9K |
| 马来西亚 | 19 | $102.4K |
| 印度 | 14 | $82.0K |
| 新加坡 | 1 | $74.3K |
| 奥地利 | 2 | $68.7K |
| 法国 | 2 | $36.6K |
| 波兰 | 1 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITT Rheinhutte Pumpen GmbH | 德国 | 30 | $495.6K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $387.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| PSG California, LLC | 美国 | 18 | $286.7K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SEKO S.p.A. | 意大利 | 9 | $187.8K | 泵零件、其他往复泵 |
| 52f6327b2f0c0f2184e9c692484e475c | 12 | $87.3K | ||
| CEMTEC Cement & Mining Technology GmbH | 德国 | 2 | $78.1K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Clyde Union Pumps | 英国 | 2 | $27.2K | 泵零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Tenova S.p.A. | 意大利 | 5 | $24.0K | 机床零件、非电炉零件 |
| Aira Euro Automation Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $22.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.7K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intech Pumps (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $2.7K | 其他往复泵 |
| Intech Pumps (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $1.9K | 其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 泵零件 | SEKO SPA | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 泵零件 | SEKO SPA | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他往复泵 | PSG CALIFORNIA LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 其他往复泵 | PSG CALIFORNIA LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | PSG CALIFORNIA LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | PSG CALIFORNIA LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 其他往复泵 | PSG CALIFORNIA LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他往复泵 | PSG CALIFORNIA LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | PSG CALIFORNIA LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | PSG CALIFORNIA LLC | 美国 | $4.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 其他往复泵 | Intech Pumps (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $519 |
| 2024-11-21 | 其他往复泵 | INTECH PUMPS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $888 |
| 2024-10-01 | 其他往复泵 | INTECH PUMPS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2024-05-14 | 其他往复泵 | Intech Pumps (Thailand) Ltd. | 泰国 | $649 |
| 2024-04-29 | 其他往复泵 | INTECH PUMPS (THAILAND) LIMITE | 泰国 | $1.3K |