Viet Nam Dong Phong Car Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ô Tô Đông Phong Việt Nam
90
进口笔数
1
出口笔数
$13.86M
进口金额
$28.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-10-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105246346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TXUXJW |
| 成立日期 | 2011-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 143B, tổ 23, phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ ĐÔNG PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DONG PHONG CAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 143A, Tổ 24, phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +842438737604 |
| 邮箱 | hengcf.hanu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870332 | 柴油车1500-2500毫升 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $13.86M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfeng Automobile Co., Ltd. | 中国 | 50 | $8.29M | 5-20吨柴油货车、5吨以下柴油货车 |
| Shiyan Xianma Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.47M | 其他特种车辆、柴油车1500-2500毫升 |
| Xiamen C&D Light Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.31M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| China Dongfeng Motor Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $673.9K | 电动车、柴油拖拉机 |
| Hubei Xianma Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $105.4K | 玻璃容器、机动车车身 |
| Hubei Kangmu Special Vehicle Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 非窗式空调机、5-20吨柴油货车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfeng Automobile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 5-20吨柴油货车、柴油拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机动车车身 | SHIYAN XIANMA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 机动车车身 | SHIYAN XIANMA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-29 | 机动车车身 | SHIYAN XIANMA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 机动车车身 | SHIYAN XIANMA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-29 | 机动车车身 | SHIYAN XIANMA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-29 | 机动车车身 | SHIYAN XIANMA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-27 | 5-20吨柴油货车 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $221.3K |
| 2026-04-27 | 5-20吨柴油货车 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $472.1K |
| 2026-04-27 | 其他特种车辆 | XIAMEN C & D LIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $181.3K |
| 2026-04-27 | 其他特种车辆 | XIAMEN C & D LIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $181.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 5-20吨柴油货车 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $28.9K |