Van Minh Huy One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Văn Minh Huy

22
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $884.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $884.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $864 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $161.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $884.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $864 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $161.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4000859543
企查查编码QVNCB377Q5
成立日期2012-04-16
联系地址Thôn Thanh Nhì, Xã Cẩm Thanh, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĂN MINH HUY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Nhì, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84914236228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
871680其他车辆
845130熨烫机
845150纺织物处理机
853650其他电气开关
871690非机动车零件
392290其他塑料洁具
560290处理毡呢
591000纺织传送带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国9$902.4K
中国12$354.6K
丹麦1$450

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Herbert Kannegiesser GmbH德国5$895.5K纺织物处理机、皮带输送机
Jiangsu Chuandao Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$220.5K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Jiangsu Chuandao Washing Machinery Technology Co., Ltd.中国1$94.5K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Guangdong Huarixin Rotomold Product Co., Ltd.中国2$17.6K其他车辆、7.5米以上游艇
Wuhu Pono Plastics Co., Ltd.中国1$8.2K其他车辆、其他塑料制品
KanNegiesser South East Asia Ltd.泰国6$7.0K洗衣机零件、气动直线发动机
Jiangsu IC Electromechanical Technology Co., Ltd.中国1$6.1K熨烫机、混合式锅炉
Anke International Co., Ltd.中国1$3.7K非毛纺毡呢、造纸用重型织物
Wuxi Weipler Trading Co., Ltd.中国1$2.4K其他塑料制品、纺织传送带
Shanghai Heliu Electronic Equipment Co., Ltd.中国1$1.3K非泡沫塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他连续输送机JIANGSU CHUANDAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-24其他连续输送机JIANGSU CHUANDAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-2410公斤以上干衣机JIANGSU CHUANDAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$73.5K
2026-04-2410公斤以上干衣机JIANGSU CHUANDAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$73.5K
2026-04-08其他塑料制品HERBERT KANNEGIESSER GMBH德国$97
2026-04-08其他塑料制品HERBERT KANNEGIESSER GMBH德国$171
2026-04-08其他塑料制品HERBERT KANNEGIESSER GMBH德国$97
2026-04-08其他塑料制品HERBERT KANNEGIESSER GMBH德国$171
2026-04-07非泡沫橡胶密封件HERBERT KANNEGIESSER GMBH德国$4.8K
2026-04-07非泡沫橡胶密封件HERBERT KANNEGIESSER GMBH德国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Van Minh Huy One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →