Van Minh Huy One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Văn Minh Huy
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000859543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB377Q5 |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Nhì, Xã Cẩm Thanh, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĂN MINH HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Nhì, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84914236228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $902.4K |
| 中国 | 12 | $354.6K |
| 丹麦 | 1 | $450 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herbert Kannegiesser GmbH | 德国 | 5 | $895.5K | 纺织物处理机、皮带输送机 |
| Jiangsu Chuandao Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $220.5K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Jiangsu Chuandao Washing Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.5K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Guangdong Huarixin Rotomold Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 其他车辆、7.5米以上游艇 |
| Wuhu Pono Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他车辆、其他塑料制品 |
| KanNegiesser South East Asia Ltd. | 泰国 | 6 | $7.0K | 洗衣机零件、气动直线发动机 |
| Jiangsu IC Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 熨烫机、混合式锅炉 |
| Anke International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 非毛纺毡呢、造纸用重型织物 |
| Wuxi Weipler Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Shanghai Heliu Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他连续输送机 | JIANGSU CHUANDAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他连续输送机 | JIANGSU CHUANDAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | JIANGSU CHUANDAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $73.5K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | JIANGSU CHUANDAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $73.5K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | HERBERT KANNEGIESSER GMBH | 德国 | $97 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | HERBERT KANNEGIESSER GMBH | 德国 | $171 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | HERBERT KANNEGIESSER GMBH | 德国 | $97 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | HERBERT KANNEGIESSER GMBH | 德国 | $171 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | HERBERT KANNEGIESSER GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | HERBERT KANNEGIESSER GMBH | 德国 | $4.8K |