AMA Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 初榨花生油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KENKO FOOD
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$19.97M
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101067687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67EA88E |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | Số 107, Hữu Nghị, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENKO FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bắc Đồng Hới, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84919125258 |
| 邮箱 | info@kenkofood.vn |
| 官网 | kenkofood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150810 | 初榨花生油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $15.16M |
| 越南 | 11 | $4.81M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 18 | $7.10M | 植物纺织纤维、其他热带木材 |
| Sinocem Hebei Corp. Oration | 中国 | 8 | $4.56M | 粗制葵花/红花油、植物纺织纤维 |
| Chinatex Raw Materials International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.47M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sinochem Hebei Corporation | 越南 | 7 | $2.86M | 初榨花生油、非竹编结品 |
| Chinatex Raw Materials International Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.95M | 动物肠肚、初榨花生油 |
| Xinjiang Yougu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 粗制葵花/红花油、300升以上塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 初榨花生油 | SINOCHEM HEBEI CORP ORATION | 中国 | $702.7K |
| 2026-02-12 | 初榨花生油 | CHINATEX RAW MATERIALS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $348.4K |
| 2026-02-11 | 初榨花生油 | CHINATEX RAW MATERIALS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $169.4K |
| 2026-01-12 | 初榨花生油 | CHINATEX RAW MATERIALS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $342.1K |
| 2025-12-31 | 初榨花生油 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $349.1K |
| 2025-12-31 | 初榨花生油 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $349.9K |
| 2025-12-25 | 初榨花生油 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $350.5K |
| 2025-12-25 | 初榨花生油 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $349.7K |
| 2025-12-25 | 初榨花生油 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $351.4K |
| 2025-12-19 | 初榨花生油 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $1.09M |