AMAI Saigon Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMAI SAIGON
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$24.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312281412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9FG7H1 |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | Số 83 Đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMAI SAIGON |
| 企业英文名称 | AMAI SAIGON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 83 Đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838989567 |
| 邮箱 | info@amaisaigon.vn |
| 官网 | www.amaisaigon.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.2K |
| 日本 | 1 | $5.5K |
| 丹麦 | 1 | $2.9K |
| 捷克 | 1 | $1.8K |
| 奥地利 | 1 | $489 |
| 法国 | 1 | $387 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOUND INC | 3 | $7.0K | 非瓷质陶瓷制品 | |
| Found Inc. | 美国 | 1 | $6.2K | 瓷餐具 |
| Sousen Inc | 日本 | 1 | $5.5K | 其他木制细木工品、非瓦楞折叠盒 |
| Jahoko | 丹麦 | 1 | $2.9K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Greenka s.r.o. | 捷克 | 1 | $1.8K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Bettina Fisch | 奥地利 | 1 | $489 | 瓷餐具 |
| Elisa Kling | 法国 | 1 | $387 | 瓷餐具 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | FOUND INC | — | $11 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | FOUND INC | — | $81 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | FOUND INC | — | $15 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | FOUND INC | — | $42 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | FOUND INC | — | $25 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | FOUND INC | — | $27 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | FOUND INC | — | $51 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | FOUND INC | — | $27 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | FOUND INC | — | $25 |
| 2026-04-24 | 非瓷质陶瓷制品 | FOUND INC | — | $85 |