MG TV SERVICE CO LTD XUAN DIEPU LAND REAL ESTATE
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và CôNG NGHệ QUANG TRUNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315992291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MRWKYT |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Số 55 Nguyễn Chánh Sắt, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ QUANG TRUNG |
| 企业英文名称 | QUANG TRUNG SOLUTIONS AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Nguyễn Chánh Sắt, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0979549358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.2K |
| 老挝 | 2 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMPORTGM INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $14.2K | 通信设备、麦克风及支架 |
| EWARE NETWORKS LTD | 中国香港 | 1 | $6.4K | 通信设备 |
| AWARE NETWORKS LTD | 中国香港 | 1 | $3.2K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 通信设备 | EWARE NETWORKS LTD | 老挝 | $6.4K |
| 2024-12-20 | 通信设备 | IMPORTGM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-12-20 | 麦克风及支架 | IMPORTGM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $255 |
| 2024-12-20 | 通信设备 | IMPORTGM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-03 | 通信设备 | AWARE NETWORKS LTD | 老挝 | $3.2K |