Barcol Air Engineering VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BARCOL AIR VN

87
进口笔数
2
出口笔数
$460.5K
进口金额
$17.3K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2024-08-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $774 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-06进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.0K · 6 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-09进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $947 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $313 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $774 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-06进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.0K · 6 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-09进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $947 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $313 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315092452
企查查编码QVNU9YCX2N
成立日期2018-06-07
联系地址Văn phòng số 4.03, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BARCOL-AIR VN
企业英文名称BARCOL-AIR ENGINEERING VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng số 4.03, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sơ Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84908123810
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
853649高压继电器
843890食品机械零件
850300电动机及零件
85364160伏以下继电器
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
851762通信设备
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰54$332.2K
美国23$42.1K
意大利20$34.1K
挪威6$26.1K
南非1$7.2K
印度尼西亚1$6.5K
中国5$4.7K
德国3$4.0K
加拿大1$2.0K
英国6$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$17.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barcol Air Engineering Pte. Ltd.新加坡72$431.1K电力控制板、变压器零件
G.M. International Safety Pte. Ltd.新加坡14$29.3K高压继电器、静止变流器
Duktus GmbH德国1$56钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barcol Air Engineering Pte. Ltd.新加坡2$17.3K流量压力检测零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15电力控制板Barcol Air Engineering Pte. Ltd.波兰$3.0K
2026-06-15阀门龙头Barcol Air Engineering Pte. Ltd.美国$339
2026-06-15阀门龙头Barcol Air Engineering Pte. Ltd.美国$197
2026-06-15电力控制板Barcol Air Engineering Pte. Ltd.波兰$4.4K
2026-06-02非泡沫橡胶密封件Barcol Air Engineering Pte. Ltd.美国$911
2026-06-02非金属永磁体Barcol Air Engineering Pte. Ltd.中国$781
2026-06-02测量仪器零件Barcol Air Engineering Pte. Ltd.波兰$3.7K
2026-05-15测量仪器零件Barcol Air Engineering Pte. Ltd.波兰$5.8K
2026-05-15静止变流器Barcol Air Engineering Pte. Ltd.意大利$774
2026-05-15电力控制板Barcol Air Engineering Pte. Ltd.波兰$2.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28电力控制板BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD新加坡$7.0K
2024-05-20电力控制板BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD新加坡$10.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Barcol Air Engineering VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →