Barcol Air Engineering VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BARCOL AIR VN
- 邮箱40
- LinkedIn1
- Instagram1
84
进口笔数
2
出口笔数
$438.4K
进口金额
$17.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-08-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315092452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9YCX2N |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Văn phòng số 4.03, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BARCOL-AIR VN |
| 企业英文名称 | BARCOL-AIR ENGINEERING VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 4.03, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sơ Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908123810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 51 | $313.1K |
| 美国 | 21 | $40.7K |
| 意大利 | 19 | $33.3K |
| 挪威 | 6 | $26.1K |
| 南非 | 1 | $7.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.5K |
| 德国 | 3 | $4.0K |
| 中国 | 4 | $3.9K |
| 加拿大 | 1 | $2.0K |
| 英国 | 6 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $409.1K | 电力控制板、高压继电器 |
| G.M. International Safety Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $29.3K | 高压继电器、静止变流器 |
| Duktus GmbH | 德国 | 1 | $56 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.3K | 电力控制板、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 高压继电器 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 英国 | $157 |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 英国 | $157 |
| 2026-02-26 | 测量仪器零件 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 美国 | $919 |
| 2026-02-26 | 其他自动控制仪 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 波兰 | $496 |
| 2026-02-07 | 其他电路开关装置 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 挪威 | $183 |
| 2026-02-07 | 电力控制板 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 挪威 | $4.6K |
| 2026-02-04 | 电动机及零件 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 波兰 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 其他电气设备 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 波兰 | $23.5K |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 波兰 | $24.2K |
| 2026-01-15 | 高压继电器 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 挪威 | $997 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 电力控制板 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $7.0K |
| 2024-05-20 | 电力控制板 | BARCOL AIR ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $10.3K |