Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch

越南出口商 · 出口 6,520 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SàI GòN BAY

36
进口笔数
6,520
出口笔数
$5.4K
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
35
供应商数
1,347
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 232 笔2023-09进口 $344 · 2 笔出口 $280.2K · 448 笔2023-10进口 $110 · 2 笔出口 $223.1K · 271 笔2023-11进口 $45 · 1 笔出口 $228.8K · 264 笔2023-12进口 $133 · 2 笔出口 $249.4K · 311 笔2024-01进口 $218 · 2 笔出口 $100.5K · 126 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 66 笔2024-03进口 $246 · 2 笔出口 $55.8K · 61 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 127 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 113 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 169 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 268 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 116 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 119 笔2024-10进口 $38 · 1 笔出口 $164.1K · 146 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 62 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 192 笔2025-01进口 $986 · 1 笔出口 $46.5K · 67 笔2025-02进口 $540 · 1 笔出口 $17.1K · 34 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 57 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 7 笔2025-07进口 $160 · 1 笔出口 $4.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-10进口 $167 · 1 笔出口 $15.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 6 笔2026-01进口 $60 · 1 笔出口 $5.2K · 6 笔2026-02进口 $200 · 2 笔出口 $6.2K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 44820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 232 笔2023-09进口 $344 · 2 笔出口 $280.2K · 448 笔2023-10进口 $110 · 2 笔出口 $223.1K · 271 笔2023-11进口 $45 · 1 笔出口 $228.8K · 264 笔2023-12进口 $133 · 2 笔出口 $249.4K · 311 笔2024-01进口 $218 · 2 笔出口 $100.5K · 126 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 66 笔2024-03进口 $246 · 2 笔出口 $55.8K · 61 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 127 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 113 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 169 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 268 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 116 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 119 笔2024-10进口 $38 · 1 笔出口 $164.1K · 146 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 62 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 192 笔2025-01进口 $986 · 1 笔出口 $46.5K · 67 笔2025-02进口 $540 · 1 笔出口 $17.1K · 34 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 57 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 7 笔2025-07进口 $160 · 1 笔出口 $4.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-10进口 $167 · 1 笔出口 $15.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 6 笔2026-01进口 $60 · 1 笔出口 $5.2K · 6 笔2026-02进口 $200 · 2 笔出口 $6.2K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号0309142955-004
企查查编码QVNJS1SF8C
成立日期2015-01-19
联系地址Số 241 Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN BAY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 241 Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02432121966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
670419合成假发制品
392640塑料装饰品
420221皮革手提包
420292其他塑纺箱盒
420222塑料/纺织手提包
611090其他针织服装
640419纺织面料鞋
711719仿制首饰
711790非贱金属仿首饰
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
610910棉针织T恤及背心
940541LED光伏照明装置
950300玩具模型
392640塑料装饰品
460212藤编篮筐
630493合成纤维装饰品
620442棉质连衣裙
650500针织头饰
640419纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$5.2K
美国1$80
西班牙1$60
法国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,715$1.99M
捷克86$257.0K
德国92$231.4K
芬兰29$183.6K
加拿大323$159.9K
中国香港330$159.0K
南非23$149.9K
日本135$142.5K
意大利26$142.3K
波兰52$142.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT UPS Cardie International印度尼西亚1$986其他男式针织外套、其他女式针织外套
UPS Deutschland S.R.L. & Co. OHG德国3$544棉针织T恤及背心、加工鲱鱼
Rivka Zahavi Wigs Ltd.越南1$540合成假发制品
OR Center美国3$364塑料装饰品、非热带木框
Nguyen Thi Tuyet德国2$320皮革手提包
Dong Kim美国1$230LED光伏照明装置
Laura Peluqueria Adhuo越南1$199合成假发制品
Trang Bui德国2$190其他塑纺箱盒
C/O CIF GROUP INTL越南1$180合成假发
Luxury Nails美国1$165塑料/纺织手提包、女式棉套装

下游采购商(共 1,347)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hau Nguyen Sgb Flash Ship美国609$187.3K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Haus Warehouse美国328$162.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Printways美国211$146.4K塑料装饰品、LED光伏照明装置
Tefu Co., Ltd.日本130$138.6K动物雕刻材料、非贱金属仿首饰
Hau Nguyen Sgb Flash Ship美国465$119.8K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
HK WORLDTECH SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICES LTD中国香港165$102.5K其他塑料制品、玩具模型
HONGKONG YUNEXPRESS LOGISTICS LTD中国香港142$61.6K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Beacon Signs 1986 Corp.加拿大194$49.8K其他塑料制品、LED光伏照明装置
Teddy Ltd. Co., Ltd.英国191$47.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Teddy4Life Ltd英国141$33.0KLED光伏照明装置、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24合成假发C/O CIF GROUP INTL越南$180
2026-02-09合成假发制品FEDEX法国$20
2026-01-20合成假发制品FEDEX EXPRESS SPAIN SL西班牙$60
2025-10-31其他食品制剂LUXURY NAILS越南$2
2025-10-31女式棉套装LUXURY NAILS越南$80
2025-10-31女式棉衬衫LUXURY NAILS越南$80
2025-10-31塑料/纺织手提包LUXURY NAILS越南$5
2025-07-30纸质文具FedEx International越南$90
2025-07-30其他头饰FEDEX IND越南$70
2025-02-28合成假发制品RIVKA ZAHAVI WIGS LTD越南$540

出口(共 6,520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属标牌TEDDY4LIFE LTD英国$64
2026-04-29非贱金属仿首饰Tefu Co., Ltd.日本$390
2026-04-28动物雕刻材料Tefu Co., Ltd.日本$68
2026-04-28LED光伏照明装置TEDDY4LIFE LTD英国$80
2026-04-28非针织围巾TEDDY4LIFE LTD英国$32
2026-04-28玩具模型TEDDY4LIFE LTD英国$11
2026-04-28非棉针织背心TEDDY4LIFE LTD英国$100
2026-04-28动物雕刻材料Tefu Co., Ltd.日本$378
2026-04-28纺织面料鞋TEDDY4LIFE LTD英国$27
2026-04-28印花非棉床品TEDDY4LIFE LTD英国$11

相关企业 · 同类产品

Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →